vinaceous

/vai'neiʃəs/
tính từ
  1. màu đỏ rượu vang
  2. (thuộc) quả nho; (thuộc) rượu nho

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

vinaceous
The artist mixed a vinaceous hue for the rose petals.