vinaigrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Pha giấm, trộn giấm: Hành động thêm giấm vào một món ăn, thường là để tạo hương vị chua hoặc làm nước sốt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut vinaigrer la salade juste avant de la servir. (Cần phải trộn giấm vào món salad ngay trước khi dọn ra.)
- Elle a vinaigré les légumes pour les conserver plus longtemps. (Cô ấy đã pha giấm vào rau củ để bảo quản chúng được lâu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vinaigrer" thường được dùng trong ngữ cảnh nấu ăn, đặc biệt khi mô tả việc chuẩn bị các món salad hoặc rau củ ngâm chua.
- Pour cette recette, il est conseillé de vinaigrer légèrement. (Với công thức này, nên khuyên trộn một chút giấm.)
Biến thể và từ gần giống
Vinaigre (danh từ): giấm.
- Le vinaigre de cidre est très populaire. (Giấm táo rất phổ biến.)
Vinaigrette (danh từ): nước sốt làm từ giấm, dầu và gia vị.
- Elle prépare une vinaigrette maison. (Cô ấy chuẩn bị nước sốt vinaigrette tự làm.)
Từ đồng nghĩa
- Aciduler: làm cho có vị chua nhẹ (thường dùng với chanh hoặc chất chua khác, không chỉ giấm).
- Assaisonner avec du vinaigre: nêm nếm bằng giấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- pha giấm, trộn giấm
- Vinaigrer une saladetrộn giấm vào xà lách