vinaigrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Pha giấm, trộn giấm: Hành động thêm giấm vào một món ăn, thườngđể tạo hương vị chua hoặc làm nước sốt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut vinaigrer la salade juste avant de la servir. (Cần phải trộn giấm vào món salad ngay trước khi dọn ra.)
    • Elle a vinaigré les légumes pour les conserver plus longtemps. ( ấy đã pha giấm vào rau củ để bảo quản chúng được lâu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vinaigrer" thường được dùng trong ngữ cảnh nấu ăn, đặc biệt khi mô tả việc chuẩn bị các món salad hoặc rau củ ngâm chua.
    • Pour cette recette, il est conseillé de vinaigrer légèrement. (Với công thức này, nên khuyên trộn một chút giấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Vinaigre (danh từ): giấm.

    • Le vinaigre de cidre est très populaire. (Giấm táo rất phổ biến.)
  • Vinaigrette (danh từ): nước sốt làm từ giấm, dầu gia vị.

    • Elle prépare une vinaigrette maison. ( ấy chuẩn bị nước sốt vinaigrette tự làm.)
Từ đồng nghĩa
  • Aciduler: làm cho có vị chua nhẹ (thường dùng với chanh hoặc chất chua khác, không chỉ giấm).
  • Assaisonner avec du vinaigre: nêm nếm bằng giấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. pha giấm, trộn giấm
    • Vinaigrer une salade
      trộn giấm vào lách

Từ gần giống

Từ chứa "vinaigrer"