vinaigrier

Học thuật
Thân thiện
vinaigrier

Le vinaigrier verse du vinaigre dans une bouteille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ xưởng giấm, người làm giấm: Người sản xuất giấm một cách chuyên nghiệp.
    • Người buôn giấm: Người kinh doanh, buôn bán giấm.
    • Lọ (đựng) giấm: Một loại bình, lọ hoặc chai được thiết kế đặc biệt để đựng đôi khi để pha chế giấm.
    • (Động vật học) Bọ kỳ vàng: Tên gọi thông thường của một loài côn trùng thuộc họ bọ cánh cứng, màu vàng kim loại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vinaigrier livre ses fûts au marché. (Người buôn giấm giao các thùng giấm của mình ra chợ.)
    • Elle a acheté un beau vinaigrier en verre pour sa cuisine. ( ấy đã mua một lọ đựng giấm bằng thủy tinh đẹp cho nhà bếp của mình.)
    • Le vinaigrier est un insecte qui se nourrit de pollen. (Bọ kỳ vàngmột loài côn trùng ăn phấn hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vinaigrier" trong ngữ cảnh ẩm thực có thể chỉ dụng cụ pha trộn dầu giấm, thường hai ngăn hoặc một cơ chế để lắc đều hỗn hợp.
    • Pour préparer la vinaigrette, utilisez directement le vinaigrier. (Để chuẩn bị nước sốt dầu giấm, hãy sử dụng trực tiếp lọ pha giấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Vinaigre (danh từ giống đực): Giấm.

    • Le vinaigre de cidre est excellent pour la santé. (Giấm táo rất tốt cho sức khỏe.)
  • Vinaigrette (danh từ giống cái): Nước sốt làm từ dầu giấm; cũng có thể chỉ một loại rau diếp nhỏ.

    • Une salade avec une vinaigrette légère. (Món salad với nước sốt dầu giấm nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fabricant de vinaigre: Nhà sản xuất giấm (đồng nghĩa cho nghề nghiệp).
  • Bocal à vinaigre: Lọ đựng giấm (đồng nghĩa cho vật dụng).
vinaigrier

Le vinaigrier verse du vinaigre dans une bouteille.

danh từ giống đực
  1. chủ xưởng giấm
  2. người làm giấm
  3. người buôn giấm
  4. lọ (đựng) giấm
  5. (động vật học) bọ kỳ vàng