vinaigrerie

Học thuật
Thân thiện
vinaigrerie

Une vinaigrerie traditionnelle produit du vinaigre dans de grands fûts de chêne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xưởng làm giấm: Một cơ sở sản xuất, nơi người ta chế biến sản xuất giấm.
    • Nghề làm giấm: Ngành nghề, hoạt động sản xuất giấm.
    • Nghề bán giấm: Hoạt động kinh doanh, buôn bán giấm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette ancienne vinaigrerie est devenue un musée. (Xưởng làm giấm này đã trở thành một bảo tàng.)
    • Il a hérité de la vinaigrerie familiale. (Anh ấy thừa kế nghề làm giấm của gia đình.)
    • La vinaigrerie du quartier fournit tous les restaurants. (Nghề bán giấmkhu phố cung cấp giấm cho tất cả các nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu mang nghĩa chuyên ngành hoặc lịch sử, liên quan đến một ngành sản xuất thực phẩm cụ thể. thường được dùng để nói về các cơ sở sản xuất truyền thống.
Biến thể từ gần giống
  • Vinaigrier (danh từ giống đực): Thợ làm giấm; người bán giấm.
    • Le vinaigrier surveille la fermentation. (Người thợ làm giấm theo dõi quá trình lên men.)
  • Vinaigre (danh từ giống đực): Giấm.
    • Le vinaigre de cidre est excellent pour la santé. (Giấm táo rất tốt cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Atelier de production de vinaigre: Xưởng sản xuất giấm.
  • Fabrication de vinaigre: Sự chế tạo giấm, nghề làm giấm.
  • Commerce de vinaigre: Nghề buôn bán giấm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "vinaigrerie". Các thành ngữ thường liên quan đến sản phẩm "vinaigre" (giấm), chẳng hạn như:
    • Mettre son vinaigre (nghĩa bóng): trở nên cáu kỉnh, khó chịu.
    • Être dans le vinaigre (thông tục): gặp rắc rối, trong tình thế khó khăn.
vinaigrerie

Une vinaigrerie traditionnelle produit du vinaigre dans de grands fûts de chêne.

danh từ giống cái
  1. xưởng làm giấm
  2. nghề làm giấm
  3. nghề bán giấm

Từ gần giống