vindicatory

/'vindikətəri/
Học thuật
Thân thiện
vindicatory

A judge's vindicatory ruling restored the defendant's reputation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để chứng minh, để bào chữa: tác dụng chứng minh sự đúng đắn, sự vô tội hoặc biện hộ cho một người, một hành động, hoặc một niềm tin.
    • (Pháp ) Để trừng trị: Liên quan đến việc trừng phạt hoặc trả thù như một hình thức công lý, thường nhấn mạnh sự trừng phạt tương xứng với lỗi lầm.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chứng minh/bào chữa):

    • The lawyer presented a vindicatory argument that proved his client's innocence. (Luật sư đưa ra một lập luận để bào chữa chứng minh thân chủ của ông ta vô tội.)
    • The new evidence was completely vindicatory of her claims. (Bằng chứng mới hoàn toàn tác dụng chứng minh cho những tuyên bố của ấy.)
  • Tính từ (nghĩa trừng trị):

    • The court's vindicatory sentence aimed to serve as a deterrent to others. (Bản án mang tính trừng trị của tòa án nhằm mục đích răn đe những người khác.)
    • Some ancient legal codes were based on vindicatory principles, such as "an eye for an eye". (Một số bộ luật cổ đại dựa trên các nguyên tắc trừng phạt, chẳng hạn như "mắt đền mắt".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vindicatory justice": Công lý trừng trị, một khái niệm triết học pháp nhấn mạnh rằng hình phạt phải tương xứng với tội ác, thay vì chỉ cải tạo hoặc răn đe.
    • The debate focused on whether the punishment should be rehabilitative or vindicatory. (Cuộc tranh luận tập trung vào việc hình phạt nên mang tính cải tạo hay trừng trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Vindicate (động từ): minh oan, chứng minh đúng, bảo vệ.
    • The investigation vindicated his reputation. (Cuộc điều tra đã minh oan cho danh tiếng của ông ấy.)
  • Vindication (danh từ): sự minh oan, sự chứng minh.
    • The verdict was a complete vindication for the accused. (Bản án một sự minh oan hoàn toàn cho bị cáo.)
  • Retributive (tính từ): trả thù, trừng phạt (nghĩa gần với "vindicatory" trong bối cảnh pháp ).
    • The retributive aspect of the law seeks proportional punishment. (Khía cạnh trừng phạt của pháp luật tìm kiếm sự trừng phạt tương xứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Justificatory: tính chất biện minh, chứng minh.
  • Defensive: Để phòng thủ, bảo vệ.
  • Retributive: Mang tính trả thù, trừng phạt.
  • Punitive: Mang tính trừng phạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "vindicatory" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "vindicatory".)

vindicatory

A judge's vindicatory ruling restored the defendant's reputation.

tính từ
  1. để chứng minh, để bào chữa
  2. (pháp ) để trừng trị