virago

/vi'rɑ:gou/
danh từ giống cái
  1. người phụ nữ tướng đàn ông
  2. người đàn bà hống hách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

virago
Une virago se tient debout, les mains sur les hanches, dans un marché animé.