virgil

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Virgil tên của một nhà thơ La cổ đại, nổi tiếng với tác phẩm sử thi "Aeneid". Ông sống từ năm 70 đến năm 19 trước Công nguyên được coi một trong những nhà thơ vĩ đại nhất của nền văn học Latin.

dụ sử dụng
  • (Virgil nổi tiếng nhất với việc viết bài thơ sử thi "Aeneid".)
  • (Nhiều học giả nghiên cứu các tác phẩm của Virgil để hiểu văn hóa La .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Virgilian" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Virgil hoặc phong cách thơ của ông.
    • The Virgilian style is known for its epic grandeur and moral depth. (Phong cách Virgilian nổi tiếng với sự hùng vĩ sử thi chiều sâu đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Virgilian (tính từ): thuộc về Virgil.
    • Virgilian themes often explore fate and heroism. (Các chủ đề Virgilian thường khám phá số phận chủ nghĩa anh hùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Publius Vergilius Maro (tên đầy đủ của Virgil).
  • Nhà thơ sử thi La (Roman epic poet).
Các cụm từ liên quan
  • "The Aeneid of Virgil": tác phẩm sử thi chính của Virgil.
    • The Aeneid of Virgil tells the story of Aeneas, a Trojan hero. (Aeneid của Virgil kể câu chuyện về Aeneas, một anh hùng thành Troy.)
Thành ngữ liên quan
  • "Virgil's guide": ám chỉ vai trò của Virgil trong tác phẩm "Divine Comedy" của Dante, nơi Virgil người dẫn đường cho Dante qua Địa ngục Luyện ngục.
    • In Dante's poem, Virgil serves as his guide through the underworld. (Trong bài thơ của Dante, Virgil đóng vai trò người dẫn đường cho ông qua thế giới ngầm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

virgil
A student reads a book of Virgil's poetry in the library.