virgule
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu gạch chéo (/): "virgule" là một dấu câu có hình dạng là một đường chéo nghiêng về bên phải, được dùng để phân cách các mục thông tin có liên quan với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please use a virgule to separate the two options. (Vui lòng dùng dấu gạch chéo để phân cách hai lựa chọn.)
- The date format often includes a virgule, such as 01/01/2024. (Định dạng ngày tháng thường bao gồm dấu gạch chéo, chẳng hạn như 01/01/2024.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ pháp: "virgule" thường được dùng để thay thế cho từ "hoặc" hoặc "và" khi liệt kê các lựa chọn.
- The teacher said: "Bring a pen/pencil to class." (Giáo viên nói: "Mang bút mực/bút chì đến lớp.")
Trong địa chỉ web: "virgule" là dấu gạch chéo trong URL, dùng để phân cách các thư mục.
- Example: www.example.com/folder/file.html (Ví dụ: www.example.com/folder/file.html)
Biến thể và từ gần giống
Slash (n): dấu gạch chéo (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Use a slash to separate the numbers. (Dùng dấu gạch chéo để phân cách các con số.)
Diagonal (n): đường chéo (thường chỉ hình dạng, không phải dấu câu).
Từ đồng nghĩa
- Solidus: dấu gạch chéo (thuật ngữ chính thức trong in ấn và phông chữ).
- Forward slash: dấu gạch chéo xuôi (phân biệt với backslash - dấu gạch chéo ngược ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "virgule". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, bạn có thể gặp: - Separate by a virgule: phân cách bằng dấu gạch chéo. - The items are separated by a virgule in the list. (Các mục được phân cách bằng dấu gạch chéo trong danh sách.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào với từ "virgule". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, ngữ pháp, hoặc in ấn.