virginale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái (của 'virginal'):
- Trinh nguyên, trong trắng, tinh khiết: Dùng để miêu tả phẩm chất, vẻ đẹp hoặc trạng thái thuần khiết, chưa bị ảnh hưởng hoặc làm ô uế, thường liên quan đến sự trong trắng của người con gái.
- Thuộc về trinh nữ: Có đặc tính hoặc liên quan đến một trinh nữ.
- Mới mẻ, nguyên sơ: Chỉ một cái gì đó còn mới nguyên, chưa bị động đến hoặc sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une beauté virginale. (Một vẻ đẹp trinh nguyên.)
- Une forêt aux paysages encore virginaux. (Một khu rừng với cảnh quan còn nguyên sơ.)
- Elle avait une innocence virginale. (Cô ấy có một sự ngây thơ trong trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc trang trọng: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn học, thơ ca hoặc lối diễn đạt trang trọng để nhấn mạnh sự thuần khiết tuyệt đối.
- La neige recouvrait la terre d'un manteau virginal. (Tuyết phủ lên mặt đất một tấm áo choàng tinh khiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Virginal (tính từ giống đực): Có cùng nghĩa, dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống đực.
- Un amour virginal. (Một tình yêu trong trắng.)
- Virginité (danh từ): Sự trinh trắng, tình trạng trinh nguyên.
- Vierge (tính từ & danh từ): Trinh nữ, còn trinh. Đây là từ gốc, phổ biến và trực tiếp hơn.
Từ đồng nghĩa
- Pudique: E lệ, đoan trang.
- Pur(e): Trong sạch, tinh khiết.
- Intact(e): Nguyên vẹn, chưa đụng đến.
- Innocente: Ngây thơ, trong sáng.
Từ trái nghĩa
- Corrompu(e): Bị làm hư hỏng, đồi bại.
- Souillé(e): Bị làm ô uế, vấy bẩn.
- Expérimenté(e): Có kinh nghiệm (trái nghĩa trong ngữ cảnh về sự ngây thơ).
tính từ giống cái
- xem virginal