virginal
/'və:dʤinl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như trinh nữ, thuộc về trinh nữ: Miêu tả phẩm chất, vẻ đẹp hoặc sự trong trắng gắn liền với một người con gái còn trinh tiết.
- Trong trắng, thanh khiết: Miêu tả một thứ gì đó tinh khôi, nguyên vẹn, chưa bị vấy bẩn hoặc làm hư hại, thường dùng cho tâm hồn, tình cảm hoặc vẻ đẹp tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une beauté virginale. (Một vẻ đẹp trinh nguyên/trong trắng.)
- Une forêt aux paysages encore virginaux. (Một khu rừng với phong cảnh còn nguyên vẹn/thanh khiết.)
- Elle a une âme virginale. (Cô ấy có một tâm hồn trong trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Virginal" có thể được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả sự tinh khiết, chưa bị khai phá hoặc làm ô nhiễm của tự nhiên, một địa điểm, hoặc một ý tưởng.
- Une neige virginale recouvrait la vallée. (Một lớp tuyết nguyên sơ phủ lên thung lũng.)
- Un amour virginal. (Một tình yêu trong trắng, thuần khiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Virginité (danh từ giống cái): Sự trinh tiết, tình trạng trong trắng.
- Perdre sa virginité. (Đánh mất sự trinh tiết của mình.)
- Vierge (tính từ & danh từ giống cái): Trinh nữ, còn trinh; cũng dùng để chỉ sự nguyên bản, chưa bị động chạm đến.
- Une feuille vierge. (Một tờ giấy trắng.)
- La Vierge Marie. (Đức Trinh Nữ Maria.)
Từ đồng nghĩa
- Pur (tinh khiết, thuần khiết).
- Innocente (ngây thơ, trong sáng).
- Intact (nguyên vẹn, chưa bị đụng chạm).
- Immacué (tinh tuyền, không tỳ vết).
Từ trái nghĩa
- Corrompu (bị tha hóa, đồi bại).
- Souillé (bị vấy bẩn, làm ô uế).
- Expérimenté (có kinh nghiệm, đã trải nghiệm - theo nghĩa đối lập với sự ngây thơ).
tính từ
- như trinh nữ, trinh tiết, trinh bạch
- Candeur virginalesự ngây thơ trinh bạch
- trong trắng
- Âme virginaletâm hồn trong trắng