virginal

/'və:dʤinl/
tính từ
  1. như trinh nữ, trinh tiết, trinh bạch
    • Candeur virginale
      sự ngây thơ trinh bạch
  2. trong trắng
    • Âme virginale
      tâm hồn trong trắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "virginal"

virginal
Une jeune fille cueille des fleurs dans un champ virginal.