virgule

Học thuật
Thân thiện
virgule

Une phrase bien écrite contient toujours une virgule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dấu phẩy: Dấu câu dùng để ngắt quãng ngắn trong câu, liệt kê các thành phần, hoặc tách các mệnh đề.
    • Dấu phẩy (trong tin học/toán học): Ký hiệu dùng để phân cách phần nguyên phần thập phân trong một số.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • N'oublie pas de mettre une virgule dans cette phrase. (Đừng quên đánh dấu phẩy trong câu này.)
    • En français, la virgule sépare les éléments d'une énumération. (Trong tiếng Pháp, dấu phẩy phân cách các phần tử trong một phép liệt kê.)
    • Le nombre s'écrit avec une virgule : 3,14. (Con số được viết với một dấu phẩy: 3,14.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Virgule fixe": Dấu phẩy cố định (trong tin học, chỉ cách biểu diễn số vị trí dấu phẩycố định).

    • Ce système ancien utilisait la représentation en virgule fixe. (Hệ thống này sử dụng cách biểu diễn bằng dấu phẩy cố định.)
  • "Virgule flottante": Dấu phẩy động (trong tin học, chỉ cách biểu diễn số khoa học linh hoạt, phổ biến trong máy tính hiện đại).

    • Les calculs scientifiques nécessitent une grande précision, donc on utilise l'arithmétique à virgule flottante. (Các phép tính khoa học đòi hỏi độ chính xác cao, vì vậy người ta sử dụng số học dấu phẩy động.)
  • "Sans y changer une virgule": Không thay đổi một dấu phẩy nào, tức là giữ nguyên bản, hoàn toàn đúng như bản gốc.

    • Il a récité le poème sans y changer une virgule. (Anh ấy đã đọc thuộc lòng bài thơ không sai một chữ nào.)
Biến thể từ liên quan
  • Bacille virgule (danh từ giống đực): Khuẩn phẩy, tên gọi khác của vi khuẩn tả hình dạng giống dấu phẩy.

    • Le bacille virgule est responsable du choléra. (Khuẩn phẩytác nhân gây bệnh tả.)
  • En virgule (cụm tính từ): hình dấu phẩy.

    • Il a des moustaches en virgule. (Anh ta bộ ria mép hình dấu phẩy.)
Từ đồng nghĩa
  • Séparateur décimal (danh từ giống đực): Dấu phân cách thập phân (ngữ cảnh toán học/tin học).
  • Signe de ponctuation (danh từ giống đực): Dấu câu (nghĩa rộng hơn).
virgule

Une phrase bien écrite contient toujours une virgule.

danh từ giống cái
  1. dấu phẩy
    • Mettre une virgule
      đánh dấu phẩy
    • Virgule fixe
      dấu phẩy cố định
    • Virgule flottante
      dấu phẩy động
    • Moustaches en virgules
      râu mép hình dấu phẩy
    • bacille virgule
      khuẩn phẩy tả
    • sans y changer une virgule
      hoàn toàn đúng, nguyên bản

Từ chứa "virgule"

Từ có nhắc đến "virgule"