virgule

danh từ giống cái
  1. dấu phẩy
    • Mettre une virgule
      đánh dấu phẩy
    • Virgule fixe
      dấu phẩy cố định
    • Virgule flottante
      dấu phẩy động
    • Moustaches en virgules
      râu mép hình dấu phẩy
    • bacille virgule
      khuẩn phẩy tả
    • sans y changer une virgule
      hoàn toàn đúng, nguyên bản

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "virgule"

Từ có nhắc đến "virgule"

virgule
Une phrase bien écrite contient toujours une virgule.