frugal
/'fru:gəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiết kiệm, căn cơ: Chỉ cách sống hoặc thói quen chi tiêu cẩn thận, tránh lãng phí tiền bạc, thức ăn, thời gian hoặc các nguồn lực khác.
- Thanh đạm, giản dị: Chỉ một lối sống hoặc những thứ được sử dụng một cách đơn giản, không cầu kỳ, xa hoa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- My grandfather lived a frugal life, saving every penny he could. (Ông tôi sống một cuộc đời rất tiết kiệm, để dành từng đồng xu ông có thể.)
- She prepared a frugal meal of bread and soup. (Cô ấy chuẩn bị một bữa ăn thanh đạm gồm bánh mì và súp.)
- He is frugal with his time, never wasting a minute. (Anh ấy rất tiết kiệm thời gian, không bao giờ lãng phí một phút nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be frugal with something": tiết kiệm một thứ gì đó.
- We must be frugal with our natural resources. (Chúng ta phải tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên.)
"frugal living": lối sống tiết kiệm, thanh đạm.
- Frugal living helps them save money for the future. (Lối sống tiết kiệm giúp họ để dành tiền cho tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
Frugality (danh từ): sự tiết kiệm, tính thanh đạm.
- His frugality allowed him to retire early. (Sự tiết kiệm của ông ấy cho phép ông nghỉ hưu sớm.)
Frugally (trạng từ): một cách tiết kiệm, thanh đạm.
- They live very frugally to pay off their debt. (Họ sống rất tiết kiệm để trả hết nợ.)
Từ đồng nghĩa
- Thrifty: tằn tiện, tiết kiệm.
- Economical: tiết kiệm, kinh tế.
- Sparing: dè sẻn, tiết kiệm.
- Prudent: thận trọng, khôn ngoan (trong chi tiêu).
Từ trái nghĩa
- Wasteful: hoang phí, lãng phí.
- Extravagant: phung phí, xa hoa.
- Lavish: hào phóng quá mức, xa xỉ.
Thành ngữ liên quan
- Frugal to a fault: tiết kiệm đến mức quá đáng, keo kiệt.
- He is frugal to a fault, never wanting to spend money even on necessities. (Anh ta tiết kiệm đến mức quá đáng, không bao giờ muốn tiêu tiền ngay cả cho những thứ cần thiết.)
tính từ
- căn cơ; tiết kiệm
- to be frugal of one's timetiết kiệm thì giờ
- thanh đạm
- a frugal mealbữa cơm thanh đạm