virility

/vi'riliti/
danh từ
  1. tính chất đàn ông
  2. khả năng con (của đàn ông)
  3. tính cương cường, tính rắn rỏi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

virility
A man demonstrates his virility by lifting a heavy log.