manliness
/'mænlinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất đàn ông, đức tính đàn ông: Chỉ những phẩm chất, đặc điểm được xã hội hoặc văn hóa truyền thống coi là điển hình, lý tưởng hoặc tốt đẹp của một người đàn ông trưởng thành.
- Tính hùng dũng, tính mạnh mẽ, tính can đảm, tính kiên cường: Cụ thể hơn, chỉ sự dũng cảm, sức mạnh về thể chất hoặc tinh thần, và khả năng chịu đựng, kiên định.
- Vẻ đàn ông (ở phụ nữ): (Cách dùng hiếm hoặc cũ) Chỉ những biểu hiện, phong thái trên cơ thể hoặc tính cách của một người phụ nữ mà người ta cho là giống với đàn ông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His manliness was evident in the calm, decisive way he handled the crisis. (Sự nam tính của anh ấy thể hiện rõ qua cách anh ấy xử lý khủng hoảng một cách bình tĩnh và quyết đoán.)
- The old stories often celebrate the manliness of warriors, focusing on their bravery and strength. (Những câu chuyện xưa thường ca ngợi sự hùng dũng của các chiến binh, tập trung vào lòng dũng cảm và sức mạnh của họ.)
- Some people mistakenly equate manliness with aggression or a lack of emotion. (Một số người nhầm lẫn khi đánh đồng tính đàn ông với sự hung hăng hoặc thiếu cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to prove one's manliness": chứng tỏ sự nam tính/bản lĩnh đàn ông của mình.
- He felt pressured to prove his manliness by taking unnecessary risks. (Anh ta cảm thấy bị áp lực phải chứng tỏ bản lĩnh đàn ông của mình bằng cách chấp nhận những rủi ro không cần thiết.)
- "traditional ideals of manliness": những quan niệm truyền thống về sự nam tính.
- The film challenges traditional ideals of manliness by showing a sensitive and caring father. (Bộ phim thách thức những quan niệm truyền thống về sự nam tính bằng cách khắc họa một người cha nhạy cảm và biết quan tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Manly (tính từ): có tính chất đàn ông, hùng dũng, mạnh mẽ.
- He has a manly appearance. (Anh ấy có vẻ ngoài nam tính.)
- Masculinity (danh từ): tính nam, nam tính (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, xã hội hoặc tâm lý để nói về đặc điểm giới tính nam nói chung).
- Virility (danh từ): sự cường tráng, sinh lực mạnh mẽ (thường nhấn mạnh đến sức mạnh thể chất và khả năng sinh sản).
Từ đồng nghĩa
- Courage: lòng can đảm.
- Fortitude: sự kiên cường, nhẫn nại.
- Bravery: sự dũng cảm.
- Valor: (văn chương) sự dũng cảm, khí phách anh hùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "manliness".)
Thành ngữ liên quan
- To be the picture of manliness: là hình mẫu của sự nam tính.
- Standing tall and confident, he was the picture of manliness. (Đứng thẳng và tự tin, anh ấy chính là hình mẫu của sự nam tính.)
danh từ
- tính chất đàn ông; đức tính đàn ông; tính hùng dũng, tính mạnh mẽ, tính can đảm, tính kiên cường
- vẻ đàn ông (đàn bà)