viscidness
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Tính chất kết dính và dính nhớt của một chất, khiến nó có độ dẻo và khó tách rời.
Ví dụ sử dụng
- (Tính dính nhớt của keo khiến nó hoàn hảo cho việc sửa chữa nặng.)
- (Các nhà khoa học đã đo tính dính nhớt của mật ong để hiểu hành vi chảy của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "viscidness" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả các chất lỏng đặc, nhựa cây, hoặc các hợp chất có độ nhớt cao.
- The viscidness of the crude oil required special pumping equipment. (Tính dính nhớt của dầu thô yêu cầu thiết bị bơm đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Viscid (tính từ): có tính chất dính nhớt.
- The viscid sap dripped slowly from the tree. (Nhựa cây dính nhớt nhỏ giọt chậm rãi từ cây.)
- Viscosity (danh từ): độ nhớt, thường dùng trong vật lý và hóa học để chỉ lực cản chảy của chất lỏng.
- The viscosity of water is lower than that of oil. (Độ nhớt của nước thấp hơn dầu.)
- Viscous (tính từ): nhớt, dẻo, dính.
Từ đồng nghĩa
- Stickiness: tính dính.
- Adhesiveness: tính kết dính.
- Gumminess: tính dẻo nhựa.
- Tackiness: tính dính bề mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "viscidness". Tuy nhiên, các động từ mô tả hành động liên quan đến độ dính có thể dùng: - Stick to: dính vào. - Cling to: bám vào.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "viscidness". Tuy nhiên, khái niệm "dính nhớt" thường xuất hiện trong các ẩn dụ: - "Sticky situation": tình huống khó xử, rắc rối (dùng tính từ "sticky" thay vì "viscidness"). - We found ourselves in a sticky situation when the deal fell through. (Chúng tôi thấy mình trong một tình huống khó xử khi thương vụ đổ bể.)