vastness

/'vɑ:stnis/
Học thuật
Thân thiện
vastness

The astronaut gazes out at the vastness of space from the space station window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất rộng lớn, mênh mông, bao la: Chất lượng hoặc trạng thái của việc diện tích, phạm vi, hoặc quy mô rất lớn, vượt ra ngoài tầm nhìn hoặc sự hiểu biết thông thường.
    • Quy mô khổng lồ, sự đồ sộ: Chỉ mức độ to lớn đáng kinh ngạc về kích thước, số lượng hoặc phạm vi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vastness of the ocean made him feel small and insignificant. (Sự mênh mông của đại dương khiến anh ta cảm thấy nhỏ bé không đáng kể.)
    • We were overwhelmed by the vastness of the desert landscape. (Chúng tôi choáng ngợp trước sự bao la của cảnh quan sa mạc.)
    • The vastness of the universe is difficult for the human mind to comprehend. (Sự rộng lớn của vũ trụ rất khó để trí óc con người thấu hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grasp the vastness of something": nắm bắt được quy mô to lớn của một thứ đó.

    • It took years of study to grasp the vastness of the problem. (Phải mất nhiều năm nghiên cứu mới nắm bắt được quy mô to lớn của vấn đề.)
  • "to be struck by the vastness": bị ấn tượng mạnh bởi sự mênh mông.

    • Standing on the cliff, she was struck by the vastness of the view. (Đứng trên vách đá, ấy bị ấn tượng mạnh bởi tầm nhìn mênh mông.)
Biến thể từ gần giống
  • Vast (adj): rộng lớn, mênh mông, bao la.

    • They crossed a vast plain. (Họ đã băng qua một đồng bằng rộng lớn.)
  • Immensity (n): sự mênh mông, sự to lớn khổng lồ (nghĩa rất gần với 'vastness').

    • the immensity of space (sự mênh mông của không gian)
Từ đồng nghĩa
  • Immensity: sự mênh mông, sự to lớn khổng lồ.
  • Enormity: quy mô khổng lồ, sự to lớn đáng kinh ngạc (thường dùng cho phạm vi hoặc mức độ).
  • Expansiveness: tính chất rộng mở, bao la.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ 'vastness')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'vastness')

vastness

The astronaut gazes out at the vastness of space from the space station window.

danh từ
  1. tính chất rộng lớn, tính chất mênh mông, tính chất bao la

Từ gần giống