viscous
/'visid/ Cách viết khác : (viscous) /'viskəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sền sệt, nhớt, có độ đặc cao: Dùng để mô tả chất lỏng có độ đặc cao, chảy chậm và thường có cảm giác dính, dẻo khi chạm vào.
- Có độ nhớt cao: Thuật ngữ vật lý chỉ chất lỏng có lực ma sát nội tại lớn, cản trở dòng chảy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Honey is a viscous liquid. (Mật ong là một chất lỏng sền sệt.)
- The oil became more viscous in the cold weather. (Dầu trở nên đặc hơn trong thời tiết lạnh.)
- They used a viscous glue to repair the ceramic. (Họ đã dùng một loại keo dính, sền sệt để sửa món đồ gốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong vật lý và hóa học: "Viscous" thường được dùng để mô tả tính chất lưu biến của chất lỏng.
- Lava can be a highly viscous fluid. (Dung nham có thể là một chất lưu có độ nhớt rất cao.)
- Trong mô tả thực tế: Dùng để so sánh hoặc nhấn mạnh độ đặc, sệt.
- The sauce was unpleasantly viscous. (Nước sốt có độ sệt một cách khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Viscosity (danh từ): Độ nhớt.
- The viscosity of the fluid affects how it flows. (Độ nhớt của chất lỏng ảnh hưởng đến cách nó chảy.)
- Viscid (tính từ): Có nghĩa tương tự "viscous", chỉ tính chất dính, sền sệt.
Từ đồng nghĩa
- Thick: Đặc, sệt (thường dùng trong đời sống).
- Sticky: Dính.
- Glutinous: Dẻo, dính (như hồ dán).
- Gummy: Dính như kẹo gôm.
Từ trái nghĩa
- Watery: Loãng như nước.
- Thin: Loãng, ít đặc.
- Runny: Chảy loãng.
- Fluid: Chất lỏng dễ chảy (nhấn mạnh tính dễ chảy, trái ngược với độ nhớt cao).
tính từ
- sền sệt, lầy nhầy, nhớt
- a viscid inkmột thứ mực sền sệt
- dẻo, dính
- a viscid substancemột chất dính