visibilité

Học thuật
Thân thiện
visibilité

La visibilité est excellente depuis le sommet de la colline.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khả năng nhìn : Chất lượng của việc có thể được nhìn thấy hoặc nhận biết một cách rõ ràng.
    • Độ nhìn , tầm nhìn xa: Khoảng cách tối đa mắt thường có thể nhìn thấy phân biệt các vật thể trong điều kiện thời tiết cụ thể.
    • Tầm thấy: Phạm vi hoặc góc nhìn trong đó một vật thể hoặc điểm cụ thể có thể được quan sát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La visibilité est réduite à cause du brouillard. (Tầm nhìn bị hạn chế sương mù.)
    • Cette publicité augmente la visibilité de la marque. (Quảng cáo này làm tăng khả năng nhận biết của thương hiệu.)
    • Assurez-vous d'avoir une bonne visibilité avant de tourner. (Hãy đảm bảo bạn tầm nhìn tốt trước khi rẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gagner en visibilité": trở nên dễ thấy hơn, được biết đến nhiều hơn.

    • La start-up cherche à gagner en visibilité sur les réseaux sociaux. (Công ty khởi nghiệp tìm cách gia tăng mức độ được biết đến trên mạng xã hội.)
  • "Zéro visibilité": hoàn toàn không nhìn thấy .

    • En pleine tempête de neige, il y a parfois zéro visibilité. (Giữa trận bão tuyết, đôi khi hoàn toàn không nhìn thấy .)
Biến thể từ gần giống
  • Visible (tính từ): có thể nhìn thấy được, rõ ràng.

    • Les étoiles sont visibles par nuit claire. (Các ngôi sao có thể nhìn thấy được vào đêm quang đãng.)
  • Invisibilité (danh từ giống cái): tính không nhìn thấy được, sự vô hình.

    • L'invisibilité est un thème courant dans la science-fiction. (Sự vô hìnhmột chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Champ de vision: trường nhìn, phạm vi nhìn thấy.
  • Perceptibilité: khả năng có thể nhận thức được.
Các cụm từ liên quan
  • Visibilité médiatique: mức độ hiện diện trên các phương tiện truyền thông.

    • La visibilité médiatique de l'événement était exceptionnelle. (Mức độ hiện diện trên truyền thông của sự kiện thật đặc biệt.)
  • Conditions de visibilité: điều kiện tầm nhìn.

    • Les conditions de visibilité sont mauvaises sur l'autoroute. (Điều kiện tầm nhìn trên đường cao tốc rất tệ.)
Thành ngữ liên quan
  • Être en première visibilité: ở vị trí dễ thấy nhất, nổi bật nhất.
    • Le produit est en première visibilité dans le magasin. (Sản phẩm được đặtvị trí nổi bật nhất trong cửa hàng.)
visibilité

La visibilité est excellente depuis le sommet de la colline.

danh từ giống cái
  1. khả năng nhìn
    • Visibilité d'un phénomène
      khả năng nhìn của một hiện tượng
  2. độ nhìn , tầm nhìn xa
    • Temps de bonne visibilité
      thời tiết tầm nhìn xa lớn
  3. tầm thấy
    • Tournant sans visibilité
      chỗ ngoặt không tầm thấy