visionnaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc tôn giáo) Tự cho là có phép thiên cảm: Dùng để miêu tả một người tự nhận mình có khả năng nhìn thấy tương lai hoặc nhận được thông điệp từ thần linh.
- Có tầm nhìn xa, có viễn kiến: Dùng để miêu tả một người có khả năng hình dung ra những ý tưởng, dự án hoặc tương lai tiến bộ, đổi mới vượt xa hiện tại.
Danh từ:
- (Thuộc tôn giáo) Người tự cho là có phép thiên cảm: Chỉ một cá nhân tự nhận có khả năng tiên tri.
- Người có tầm nhìn xa, nhà viễn kiến: Chỉ một người, đặc biệt là một nhà lãnh đạo, nhà khoa học hoặc nghệ sĩ, có những ý tưởng sáng tạo và tiên phong về tương lai.
- Kẻ mơ mộng hão huyền: (Nghĩa tiêu cực) Chỉ một người có những ý tưởng viển vông, không thực tế.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un prophète visionnaire. (Một nhà tiên tri tự cho là có phép thiên cảm.)
- Un chef d'entreprise visionnaire. (Một giám đốc doanh nghiệp có tầm nhìn xa.)
- Ses idées sont vraiment visionnaires. (Những ý tưởng của anh ấy thực sự có tầm nhìn xa.)
Danh từ:
- Ce moine était considéré comme un visionnaire. (Vị tu sĩ này từng được coi là một người có phép thiên cảm.)
- Steve Jobs est souvent décrit comme un visionnaire de la technologie. (Steve Jobs thường được mô tả là một nhà viễn kiến trong lĩnh vực công nghệ.)
- Ne l'écoute pas, ce n'est qu'un visionnaire. (Đừng nghe hắn ta, hắn chỉ là một kẻ mơ mộng hão huyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Discours visionnaire": Bài phát biểu có tầm nhìn xa, chứa đựng những ý tưởng định hình tương lai.
- Le président a prononcé un discours visionnaire sur l'écologie. (Tổng thống đã có một bài phát biểu có tầm nhìn xa về sinh thái học.)
"Projet visionnaire": Dự án mang tính đột phá, tiên phong.
- Ils ont lancé un projet visionnaire pour coloniser Mars. (Họ đã khởi động một dự án có tầm nhìn xa để định cư trên Sao Hỏa.)
Biến thể và từ gần giống
- Vision (n): Tầm nhìn, viễn kiến. (Đây là danh từ gốc, không phải biến thể trực tiếp nhưng có liên quan chặt chẽ về nghĩa).
- Il a une vision claire de l'avenir. (Anh ấy có một tầm nhìn rõ ràng về tương lai.)
Từ đồng nghĩa
- Prophète (n): Nhà tiên tri. (Đồng nghĩa với nghĩa tôn giáo).
- Précurseur (n): Người đi tiên phong, người mở đường. (Đồng nghĩa với nghĩa tích cực về tầm nhìn).
- Rêveur (n): Người mơ mộng. (Có thể đồng nghĩa với nghĩa tiêu cực "mơ mộng hão huyền", nhưng "rêveur" thường trung tính hoặc lãng mạn hơn).
Từ trái nghĩa
- Pragmatique (adj): Thực tế, thiết thực.
- Conformiste (adj/n): Người theo chủ nghĩa tuân thủ, người bảo thủ.
tính từ
- (tôn giáo) tự cho là có phép thiên cảm
- Un moine visionnairemột thầy tu tự cho là có phép thiên cảm
danh từ
- (tôn giáo) người tự cho là có phép thiên cảm
- kẻ mơ mộng hão huyền