visionnaire

Học thuật
Thân thiện
visionnaire

Un visionnaire imagine une ville futuriste avec des jardins suspendus.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc tôn giáo) Tự cho là có phép thiên cảm: Dùng để miêu tả một người tự nhận mình khả năng nhìn thấy tương lai hoặc nhận được thông điệp từ thần linh.
    • tầm nhìn xa, viễn kiến: Dùng để miêu tả một người khả năng hình dung ra những ý tưởng, dự án hoặc tương lai tiến bộ, đổi mới vượt xa hiện tại.
  2. Danh từ:

    • (Thuộc tôn giáo) Người tự cho là có phép thiên cảm: Chỉ một cá nhân tự nhận khả năng tiên tri.
    • Người tầm nhìn xa, nhà viễn kiến: Chỉ một người, đặc biệtmột nhà lãnh đạo, nhà khoa học hoặc nghệ sĩ, những ý tưởng sáng tạo tiên phong về tương lai.
    • Kẻ mộng hão huyền: (Nghĩa tiêu cực) Chỉ một người những ý tưởng viển vông, không thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un prophète visionnaire. (Một nhà tiên tri tự cho là có phép thiên cảm.)
    • Un chef d'entreprise visionnaire. (Một giám đốc doanh nghiệp tầm nhìn xa.)
    • Ses idées sont vraiment visionnaires. (Những ý tưởng của anh ấy thực sự tầm nhìn xa.)
  • Danh từ:

    • Ce moine était considéré comme un visionnaire. (Vị tu sĩ này từng được coi là một người có phép thiên cảm.)
    • Steve Jobs est souvent décrit comme un visionnaire de la technologie. (Steve Jobs thường được mô tảmột nhà viễn kiến trong lĩnh vực công nghệ.)
    • Ne l'écoute pas, ce n'est qu'un visionnaire. (Đừng nghe hắn ta, hắn chỉmột kẻ mộng hão huyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Discours visionnaire": Bài phát biểu tầm nhìn xa, chứa đựng những ý tưởng định hình tương lai.

    • Le président a prononcé un discours visionnaire sur l'écologie. (Tổng thống đã có một bài phát biểu tầm nhìn xa về sinh thái học.)
  • "Projet visionnaire": Dự án mang tính đột phá, tiên phong.

    • Ils ont lancé un projet visionnaire pour coloniser Mars. (Họ đã khởi động một dự án tầm nhìn xa để định cư trên Sao Hỏa.)
Biến thể từ gần giống
  • Vision (n): Tầm nhìn, viễn kiến. (Đâydanh từ gốc, không phải biến thể trực tiếp nhưng liên quan chặt chẽ về nghĩa).
    • Il a une vision claire de l'avenir. (Anh ấy có một tầm nhìn rõ ràng về tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Prophète (n): Nhà tiên tri. (Đồng nghĩa với nghĩa tôn giáo).
  • Précurseur (n): Người đi tiên phong, người mở đường. (Đồng nghĩa với nghĩa tích cực về tầm nhìn).
  • Rêveur (n): Người mộng. (Có thể đồng nghĩa với nghĩa tiêu cực " mộng hão huyền", nhưng "rêveur" thường trung tính hoặc lãng mạn hơn).
Từ trái nghĩa
  • Pragmatique (adj): Thực tế, thiết thực.
  • Conformiste (adj/n): Người theo chủ nghĩa tuân thủ, người bảo thủ.
visionnaire

Un visionnaire imagine une ville futuriste avec des jardins suspendus.

tính từ
  1. (tôn giáo) tự cho là có phép thiên cảm
    • Un moine visionnaire
      một thầy tu tự cho là có phép thiên cảm
danh từ
  1. (tôn giáo) người tự cho là có phép thiên cảm
  2. kẻ mộng hão huyền

Từ gần giống

Từ chứa "visionnaire"