visionner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Điện ảnh) Xem, kiểm tra kỹ thuật (một bộ phim, một đoạn phim): Hành động xem xét kỹ lưỡng một bộ phim hoặc cảnh quay, thường trên máy chiếu chuyên dụng, để đánh giá chất lượng hình ảnh, âm thanh hoặc để thực hiện công việc biên tập, hậu kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le monteur doit visionner toutes les rushes avant de commencer son travail. (Người biên tập phải xem/kiểm tra kỹ thuật tất cả cảnh quay thô trước khi bắt đầu công việc của mình.)
- Nous allons visionner le documentaire en salle de montage. (Chúng tôi sẽ xem xét kỹ thuật bộ phim tài liệu trong phòng dựng phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Visionner un film": Xem/kiểm tra kỹ thuật một bộ phim (trong ngữ cảnh chuyên môn).
- La productrice a visionné le film final avant sa sortie en salle. (Nhà sản xuất đã xem xét kỹ thuật bộ phim cuối cùng trước khi nó ra rạp.)
- "Visionner des séquences": Xem/kiểm tra các đoạn phim, phân cảnh.
- Pour trouver la meilleure prise, il faut visionner toutes les séquences tournées. (Để tìm cảnh quay tốt nhất, cần phải xem xét kỹ thuật tất cả các phân cảnh đã quay.)
Biến thể và từ gần giống
- Visionnage (danh từ giống đực): Hành động xem/kiểm tra kỹ thuật (phim).
- Le visionnage des rushes a pris toute la journée. (Việc xem/kiểm tra kỹ thuật các cảnh quay thô đã mất cả ngày.)
- Visionneuse (danh từ giống cái): Máy soi cảnh, máy chiếu phim chuyên dụng để xem phim khổ nhỏ (như phim 8mm, 16mm) hoặc để biên tập.
- Il a trouvé la pellicule endommagée en la passant sur la visionneuse. (Anh ấy đã phát hiện cuộn phim bị hư hỏng khi cho nó chạy qua máy soi cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Vérifier (un film): Kiểm tra (một bộ phim) - nhấn mạnh khía cạnh kiểm tra lỗi.
- Examiner (des images): Xem xét, phân tích (các hình ảnh) - nhấn mạnh sự chú ý chi tiết.
- Regarder (dans un contexte professionnel): Xem (trong ngữ cảnh chuyên nghiệp) - từ thông dụng hơn, ít chuyên môn hơn.
Lưu ý sử dụng
- Visionner là một thuật ngữ chuyên ngành điện ảnh và truyền hình. Trong tiếng Pháp hàng ngày, để nói "xem phim" theo nghĩa giải trí, người ta thường dùng regarder un film hoặc voir un film.
- Động từ này luôn đi kèm với một tân ngữ trực tiếp chỉ đối tượng được xem xét (một bộ phim, một video, một đoạn băng hình).
ngoại động từ
- (điện ảnh) soi bằng máy soi cảnh
- xét duyệt (phim) về mặt kỹ thuật