visqueux

tính từ
  1. nhớt, dính
    • La peau visqueuse du crapaud
      da nhớt của con cóc
  2. (nghĩa bóng) đê hèn
    • Des gens visqueux
      những con người đê hèn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "visqueux"