visqueux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhớt, dính, độ nhớt: Chỉ tính chất của một chất lỏng hoặc chất bán lỏng độ đặc, dính khó chảy, thường tạo cảm giác khó chịu khi chạm vào.
    • (Nghĩa bóng) Đê hèn, đáng khinh, nhớp nhúa: Dùng để miêu tả tính cách, hành vi hoặc con người một cách khinh miệt, gợi liên tưởng đến sự trơn trượt, không đáng tin cậy gây ghê tởm về mặt đạo đức.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):
    • Le miel est une substance visqueuse. (Mật ongmột chất lỏng nhớt.)
    • La boue était très visqueuse après la pluie. (Bùn rất dính nhớt sau cơn mưa.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):
    • Il a un caractère visqueux et hypocrite. (Hắn ta tính cách đê hèn đạo đức giả.)
    • C'était une manœuvre politique visqueuse. (Đómột thủ đoạn chính trị nhớp nhúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un sourire visqueux": Một nụ cười nhớp nhúa/gợi cảm giác khó chịu, thường giả tạo đầy toan tính.
    • Il m'a adressé un sourire visqueux. (Hắn nở một nụ cười nhớp nhúa với tôi.)
  • "Une atmosphère visqueuse": Một bầu không khí ngột ngạt, nặng nề, ẩm ướt khó chịu, hoặc một tình huống đạo đức mơ hồ, đáng ngờ.
    • Une atmosphère visqueuse régnait dans la pièce. (Một bầu không khí ngột ngạt bao trùm căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Visqueusement (trạng từ): một cách nhớt, dính; (nghĩa bóng) một cách đê hèn, nhớp nhúa.
    • Le liquide s'écoulait visqueusement. (Chất lỏng chảy ra một cách nhớt dính.)
  • Viscosité (danh từ giống cái): độ nhớt, tính nhớt.
    • La viscosité de l'huile est importante pour le moteur. (Độ nhớt của dầu rất quan trọng đối với động cơ.)
  • Gluant(e) (tính từ): dính, tính chất như keo (gần nghĩa với nghĩa đen).
  • Répugnant(e) (tính từ): đáng ghê tởm, kinh tởm (gần nghĩa với nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Collant, gluant, épais, poisseux.
  • Nghĩa bóng: Bas, méprisable, ignoble, sournois, hypocrite.
Thành ngữ liên quan
  • Être visqueux comme une sangsue: (Nghĩa bóng) Nhớp nhúa như con đỉa, dùng để chỉ người bám dai, lợi dụng gây khó chịu.
    • Ce vendeur est visqueux comme une sangsue. (Tay nhân viên bán hàng này nhớp nhúa như con đỉa.)
tính từ
  1. nhớt, dính
    • La peau visqueuse du crapaud
      da nhớt của con cóc
  2. (nghĩa bóng) đê hèn
    • Des gens visqueux
      những con người đê hèn

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "visqueux"