Fluide

tính từ
  1. lỏng
    • Huile très fluide
      đầu rất lỏng
    • Corps fluide
      chất lỏng, chất lưu
  2. (nghĩa bóng) thay đổi khó nắm
danh từ giống đực
  1. chất lỏng, chất lưu
  2. ảnh hưởng huyền bí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Fluide"