langueur

Học thuật
Thân thiện
langueur

Une langueur douce s'empare de lui à l'ombre des arbres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bạc nhược, sự uể oải: Trạng thái thiếu sức sống, thiếu năng lượng, cả về thể chất lẫn tinh thần.
    • Sự ưu tư mộng: Một trạng thái mơ màng, suy tư, thường gắn với nỗi buồn hoặc tình cảm lãng mạn.
    • (Từ ) Sự ốm mòn: Tình trạng gầy yếu, hao mòn dần bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La chaleur accablante provoquait une grande langueur. (Cái nóng ngột ngạt gây ra một sự uể oải lớn.)
    • Elle écoutait la musique avec langueur. ( ấy nghe nhạc với một vẻ ưu tư mộng.)
    • Dans les romans du XIXe siècle, les héroïnes souffraient souvent de langueur. (Trong các tiểu thuyết thế kỷ XIX, các nữ anh hùng thường mắc chứng ốm mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans la langueur": Rơi vào trạng thái bạc nhược, thiếu sinh khí.

    • Après l'échec, il est tombé dans une profonde langueur. (Sau thất bại, anh ta đã rơi vào một sự bạc nhược sâu sắc.)
  • "Une langueur poétique": Một sự mơ màng, u sầu mang tính chất thơ mộng.

    • Ses poèmes sont empreints d'une douce langueur. (Những bài thơ của anh ấy mang đậm một nỗi buồn mơ màng dịu dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Languir (động từ): Uể oải, mòn mỏi, héo hon.

    • La plante languit par manque d'eau. (Cây cối héo hon thiếu nước.)
  • Languissant, -e (tính từ): Uể oải, thiếu sinh khí.

    • Un regard languissant. (Một cái nhìn uể oải, mơ màng.)
Từ đồng nghĩa
  • Apathie: Sự thờ ơ, lãnh đạm.
  • Mélancolie: Nỗi sầu muộn, u sầu.
  • Lassitude: Sự mệt mỏi, uể oải.
Từ trái nghĩa
  • Vigueur: Sức mạnh, sự hăng hái.
  • Énergie: Năng lượng, sinh lực.
  • Entrain: Sự hăng hái, nhiệt tình.
Thành ngữ liên quan
  • "Se consumer de langueur": (Cổ văn) Mòn mỏi, héo hon u sầu (thường do tình).
    • Le personnage se consume de langueur après le départ de son aimée. (Nhân vật mòn mỏi héo hon sau khi người yêu ra đi.)
langueur

Une langueur douce s'empare de lui à l'ombre des arbres.

danh từ giống cái
  1. sự bạc nhược, sự uể oải
    • Langueur du style
      lời văn bạc nhược
  2. sự ưu tư mộng
    • Langueur amoureuse
      sự tương tư
  3. (từ , nghĩa ) sự ốm mòn
    • Maladie de langueur
      bệnh ốm mòn

Từ có nhắc đến "langueur"