vitamin a2

Định nghĩa

Danh từ: Vitamin A2 một loại rượu (alcohol) độ nhớt, ít hoạt tính hơn vitamin A1 ở động vật .

dụ sử dụng
  • (Vitamin A2 được tìm thấy trong một số loại dầu gan , nhưng kém hiệu quả hơn đối với động vật .)
  • (Không giống như vitamin A1, vitamin A2 kém hoạt tính hơn trong cơ thể động vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vitamin A2 deficiency": sự thiếu hụt vitamin A2.
    • Cases of vitamin a2 deficiency are rare in humans. (Các trường hợp thiếu hụt vitamin A2 ở người rất hiếm.)
  • "Conversion of vitamin A2 to vitamin A1": sự chuyển đổi vitamin A2 thành vitamin A1.
    • The conversion of vitamin a2 to vitamin a1 is not efficient in mammals. (Sự chuyển đổi vitamin A2 thành vitamin A1 không hiệu quảđộng vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Vitamin A1 (danh từ): dạng chính của vitamin A, hoạt động mạnh hơnđộng vật .
    • Vitamin A1 is essential for vision and immune function. (Vitamin A1 rất cần thiết cho thị lực chức năng miễn dịch.)
  • Retinol (danh từ): một dạng vitamin A1.
    • Retinol is commonly found in animal-based foods. (Retinol thường trong thực phẩm từ động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Dehydroretinol (danh từ): tên hóa học của vitamin A2.
    • Dehydroretinol is another name for vitamin a2. (Dehydroretinol một tên gọi khác của vitamin A2.)
Các cụm từ liên quan
  • Vitamin A2 activity: hoạt tính vitamin A2.
    • The vitamin a2 activity in this sample is lower than expected. (Hoạt tính vitamin A2 trong mẫu này thấp hơn dự kiến.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vitamin a2".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

vitamin a2
A scientist examines a sample of vitamin A2 under a laboratory light.