vitesse

Học thuật
Thân thiện
vitesse

Le cycliste pédale à grande vitesse sur la piste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tốc độ, vận tốc: Đại lượng vậtbiểu thị quãng đường di chuyển được trong một đơn vị thời gian.
    • Sự nhanh chóng, sự mau lẹ: Trạng thái hoặc đặc tính của một hành động được thực hiện trong thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La vitesse de la lumière est très grande. (Tốc độ ánh sángrất lớn.)
    • Il conduit à une vitesse raisonnable. (Anh ấy lái xe với một tốc độ hợp lý.)
    • Elle travaille avec vitesse et efficacité. ( ấy làm việc với sự nhanh chóng hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À toute vitesse: Hết tốc lực, rất nhanh.

    • Le train roulait à toute vitesse. (Đoàn tàu chạy hết tốc lực.)
  • En vitesse: Một cách nhanh chóng, vội vàng.

    • Fais ton travail en vitesse ! (Làm công việc của con nhanh lên!)
Biến thể từ gần giống
  • Rapidité (n.f): Sự nhanh nhẹn, tốc độ (thường nhấn mạnh tính chất nhanh của hành động hơn là đại lượng đo lường).
  • Vélocité (n.f): Tốc độ, sự nhanh nhẹn (từ ngữ trang trọng hoặc chuyên môn, thường dùng trong vậthoặc thể thao).
  • Accélération (n.f): Sự tăng tốc, gia tốc.
  • Ralentissement (n.m): Sự giảm tốc.
Từ đồng nghĩa
  • Célérité (n.f): Sự nhanh chóng, mau lẹ (từ trang trọng).
  • Promptitude (n.f): Sự mau mắn, sự nhanh nhẹn (trong phản ứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'vitesse' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ như 'accélérer' (tăng tốc) hoặc 'ralentir' (giảm tốc).)

Thành ngữ liên quan
  • Prendre de la vitesse: Tăng tốc, lấy đà.

    • L'avion prend de la vitesse sur la piste avant de décoller. (Máy bay tăng tốc trên đường băng trước khi cất cánh.)
  • Perdre de la vitesse: Giảm tốc, mất đà.

    • L'économie perd de la vitesse. (Nền kinh tế đang mất đà.)
  • Rouler à vive allure / à grande vitesse: Chạy với tốc độ cao.

    • Il est interdit de rouler à grande vitesse en ville. (Bị cấm chạy với tốc độ cao trong thành phố.)
vitesse

Le cycliste pédale à grande vitesse sur la piste.

danh từ giống cái
  1. sự đi nhanh, sự chạy nhanh, sự làm nhanh
    • Course de vitesse
      cuộc đua chạy nhanh
  2. vận tốc, tốc độ
    • Vitesse prévue
      tốc độ dự kiến
    • Vitesse de rotation
      tốc độ quay
    • Vitesse de satellisation
      tốc độ đưa vào quỹ đạo (vũ trụ)
    • Vitesse supersonique
      tốc độ siêu thanh
    • Vitesse d'allumage
      tốc độ đánh lửa
    • Vitesse d'attente
      tốc độ khi chờ (máy bay)
    • Vitesse d'atterrissage/vitesse de prise de terrain
      tốc độ hạ cánh (máy bay)
    • Vitesse de glissade
      tốc độ lướt (máy bay)
    • Vitesse de chute
      tốc độ rơi
    • Vitesse ascensionnelle
      tốc độ lên
    • Vitesse commerciale
      tốc độ kinh doanh, tốc độ khai thác
    • Vitesse silencieuse
      tốc độ không gây ồn
    • Vitesse surmultipliée
      tốc độ đã nhân lên
    • Vitesse d'emballement
      tốc độ chạy lồng lên (động cơ)
    • Vitesse de lancement
      tốc độ lao, tốc độ phóng
    • Vitesse au moment du freinage
      tốc độ khi hãm lại
    • Vitesse de levage en charge
      tốc độ nâng tải
    • Vitesse de levage à vide
      tốc độ nâng không tải
    • Vitesse en palier
      tốc độ trên đoạn phẳng)
    • Vitesse d'enregistrement
      tốc độ ghi
    • Vitesse d'usure
      tốc độ hao mòn
    • Vitesse horaire
      tốc độ mỗi giờ
    • Vitesse de fermeture
      tốc độ khép miệng (vết thương)
    • Vitesse de marche
      tốc độ vận hành; tốc độ hành quân
    • Vitesse de progression
      tốc độ tiến triển
    • Vitesse de décrochage
      tốc độ tụt xoáy (máy bay); tốc độ rút lui (quân sự)
    • Vitesse de tir
      tốc độ bắn
    • Vitesse de plafond
      tốc độ cao nhất
    • Vitesse de percolation
      tốc độ thấm lọc
    • Vitesse de plongée/vitesse de piqué
      tốc độ bổ nhào (máy bay), tốc độ quay chúc máy (điện ảnh)
    • Vitesse en plongée
      tốc độ chạy ngầm (tàu ngầm)
    • Vitesse de développement
      tốc độ hiện hình, tốc độ hiện ảnh
    • Vitesse transsonique
      tốc độ cận âm thanh
    • Vitesse de régime
      tốc độ làm việc, tốc độ quy định
    • à toute vitesse
      hết sức nhanh
    • en vitesse
      nhanh chóng