viticulteur
- Danh từ giống đực:
- Người trồng nho: Một người (thường là nam) có nghề nghiệp chuyên canh tác, chăm sóc và thu hoạch cây nho, chủ yếu để sản xuất rượu vang hoặc nho ăn.
- Danh từ giống đực:
- Mon oncle est viticulteur en Bourgogne. (Chú của tôi là người trồng nho ở vùng Bourgogne.)
- Le viticulteur travaille dans ses vignes toute l'année. (Người trồng nho làm việc trong những vườn nho của mình quanh năm.)
- Ce viticulteur produit un excellent vin rouge. (Người trồng nho này sản xuất một loại rượu vang đỏ tuyệt vời.)
"Un jeune viticulteur": Một người trồng nho trẻ tuổi, thường chỉ những người mới bước vào nghề hoặc kế thừa truyền thống gia đình.
- Un jeune viticulteur reprend le domaine familial. (Một người trồng nho trẻ tuổi tiếp quản vùng đất gia đình.)
"Viticulteur indépendant": Người trồng nho độc lập, tự quản lý vườn nho và sản xuất của mình, không thuộc một hợp tác xã lớn.
- Il préfère rester viticulteur indépendant. (Anh ấy thích là một người trồng nho độc lập.)
Viticulteur, viticultrice (n): Cặp danh từ chỉ nghề nghiệp, trong đó "viticulteur" là dạng giống đực và "viticultrice" là dạng giống cái (nữ trồng nho).
- Sa voisine est viticultrice. (Hàng xóm của anh ấy là một nữ trồng nho.)
Viticulture (n.f): Ngành trồng nho, nghề trồng nho. Đây là danh từ chỉ ngành nghề hoặc hoạt động.
- La viticulture est importante pour l'économie régionale. (Ngành trồng nho quan trọng đối với nền kinh tế vùng.)
Vigneron, vigneronne (n): Người trồng nho, nhà sản xuất rượu vang. Từ này gần nghĩa với "viticulteur" nhưng thường nhấn mạnh hơn đến khía cạnh sản xuất rượu vang từ nho.
- Le vigneron explique les étapes de la vinification. (Người trồng nho giải thích các bước sản xuất rượu.)
- Producteur de vin: Nhà sản xuất rượu vang (nhấn mạnh vào sản phẩm cuối cùng).
- Exploitant viticole: Người khai thác, canh tác vườn nho.
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "viticulteur")
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "viticulteur")
- người trồng nho