viticulture
/'vinikʌltʃə/ Cách viết khác : (viticulture) /'vitikʌltʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghề trồng nho: Chỉ ngành nghề, hoạt động canh tác và trồng trọt cây nho, đặc biệt là nho để sản xuất rượu vang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La viticulture est une tradition ancienne dans cette région. (Nghề trồng nho là một truyền thống lâu đời ở vùng này.)
- Il étudie la viticulture à l'université. (Anh ấy học về nghề trồng nho ở trường đại học.)
- La viticulture biologique se développe rapidement. (Nghề trồng nho hữu cơ đang phát triển nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Viticulture de précision": Nghề trồng nho chính xác, sử dụng công nghệ để tối ưu hóa việc chăm sóc vườn nho.
- La viticulture de précision utilise des drones pour analyser les vignes. (Nghề trồng nho chính xác sử dụng máy bay không người lái để phân tích các vườn nho.)
"Viticulture durable": Nghề trồng nho bền vững, tập trung vào các phương pháp thân thiện với môi trường.
- Ce domaine pratique une viticulture durable depuis vingt ans. (Vùng đất này đã thực hành nghề trồng nho bền vững từ hai mươi năm nay.)
Biến thể và từ gần giống
Viticulteur/Viticultrice (danh từ): Người trồng nho, chủ vườn nho.
- Le viticulteur travaille dans ses vignes toute l'année. (Người trồng nho làm việc trong vườn nho của mình quanh năm.)
Viticole (tính từ): Thuộc về nghề trồng nho hoặc cây nho.
- La région viticole de Bordeaux est célèbre. (Vùng trồng nho Bordeaux rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Culture de la vigne: Việc canh tác, trồng trọt cây nho. (Từ đồng nghĩa gần nhất về mặt kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan
- Être né dans la viticulture: Sinh ra trong gia đình làm nghề trồng nho, chỉ việc gắn bó với nghề từ nhỏ.
- Il est né dans la viticulture, son père était déjà vigneron. (Anh ấy sinh ra trong nghề trồng nho, cha anh đã là người trồng nho rồi.)
danh từ giống cái
- nghề trồng nho