vitrail
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kính ghép màu (ở nhà thờ...): Một tác phẩm nghệ thuật được tạo thành từ nhiều mảnh kính màu, thường được ghép lại với nhau bằng các thanh chì, và thường được tìm thấy trong các cửa sổ của nhà thờ, nhà nguyện hoặc các tòa nhà trang trọng khác.
- Kỹ thuật làm kính ghép màu: Chỉ bản thân kỹ thuật, nghệ thuật hoặc quá trình chế tạo ra những tác phẩm kính ghép màu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les vitraux de la cathédrale de Chartres sont célèbres dans le monde entier. (Những bức kính ghép màu của nhà thờ Đức Bà Chartres nổi tiếng khắp thế giới.)
- La lumière du soleil traverse le vitrail et projette des couleurs vives sur le sol. (Ánh sáng mặt trời xuyên qua bức kính ghép màu và chiếu những màu sắc rực rỡ xuống sàn.)
- Il a étudié l'art du vitrail pendant des années. (Ông ấy đã nghiên cứu nghệ thuật làm kính ghép màu trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Maître verrier": Danh từ chỉ người thợ thủ công chuyên chế tác kính ghép màu và các tác phẩm bằng kính nghệ thuật.
- Ce vitrail a été restauré par un maître verrier renommé. (Bức kính ghép màu này đã được phục chế bởi một bậc thầy thợ kính nổi tiếng.)
"Atelier de vitrail": Xưởng chế tác kính ghép màu.
- Elle a fait un stage dans un atelier de vitrail pour apprendre les techniques anciennes. (Cô ấy đã thực tập tại một xưởng kính ghép màu để học các kỹ thuật cổ xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Vitrailiste (danh từ): Nghệ nhân, thợ thủ công chuyên làm kính ghép màu. (Từ này ít phổ biến hơn "maître verrier").
- Verrière (danh từ giống cái): Có thể chỉ một cửa sổ kính ghép màu lớn, hoặc một mái kính (như trong các nhà ga, trung tâm thương mại). Nghĩa rộng hơn "vitrail".
- Vitre (danh từ giống cái): Tấm kính cửa sổ thông thường, không có tính nghệ thuật ghép màu.
Từ đồng nghĩa
- Verrière historiée: Cụm từ mô tả một cửa sổ kính ghép màu kể chuyện (thường mô tả các cảnh trong Kinh Thánh).
- Baie vitrée (trong một số ngữ cảnh): Cửa sổ lớn bằng kính, nhưng thường không ngụ ý về kính màu hoặc nghệ thuật ghép.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "vitrail". Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả nghệ thuật hoặc di sản kiến trúc, chẳng hạn như:
- "L'art du vitrail" (nghệ thuật kính ghép màu)
- "La restauration des vitraux" (việc phục chế các bức kính ghép màu)
danh từ giống đực
- kính ghép màu (ở nhà thờ...)
- kỹ thuật làm kính ghép màu