vitriol
/'vitriəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hóa học, từ cũ) Sunfat: Một loại muối sunfat của kim loại, thường được gọi tên theo màu sắc.
- (Hóa học) Axit sunfuric đậm đặc: Chất lỏng ăn mòn mạnh, còn được gọi là huile de vitriol.
- (Nghĩa bóng, văn chương) Lời lẽ cay độc, sự châm chọc ác ý: Chỉ sự chỉ trích hoặc ngôn từ đầy tính chất thù địch, độc hại và gây tổn thương.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa hóa học):
- Le vitriol était autrefois utilisé en teinturerie. (Sunfat trước đây được sử dụng trong nghề nhuộm.)
- Attention à ne pas renverser le vitriol, c'est très dangereux. (Cẩn thận đừng làm đổ axit sunfuric đậm đặc, nó rất nguy hiểm.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- Sa critique était pleine de vitriol. (Bài phê bình của anh ta đầy tính chất cay độc.)
- Elle a répondu avec un vitriol qui a surpris tout le monde. (Cô ấy đã đáp lại bằng một sự cay độc khiến mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lancer du vitriol" (nghĩa bóng): Công kích bằng lời lẽ cực kỳ độc địa.
- Le débat politique s'est transformé en une occasion de lancer du vitriol. (Cuộc tranh luận chính trị đã biến thành một dịp để công kích nhau bằng lời lẽ độc địa.)
"Être trempé dans le vitriol" (nghĩa bóng): Có tính chất hoặc được diễn đạt một cách cực kỳ chua cay, ác ý.
- Sa plume est trempée dans le vitriol. (Ngòi bút của ông ta thấm đẫm sự cay độc.)
Biến thể và từ liên quan
Vitriolique (tính từ): Có tính chất của vitriol (nghĩa bóng); cay độc, chua chát.
- Un commentaire vitriolique. (Một bình luận đầy tính cay độc.)
Huile de vitriol (cụm danh từ): Cách gọi khác của axit sunfuric đậm đặc.
- L'huile de vitriol est un acide corrosif. (Axit sunfuric đậm đặc là một chất ăn mòn.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa hóa học: Acide sulfurique concentré (axit sunfuric đậm đặc).
- Nghĩa bóng: Âcreté (tính chua cay), fiel (mật đắng, sự cay độc), venin (nọc độc, lời lẽ độc địa).
Thành ngữ liên quan
- "Cracher son vitriol": Thốt ra, bộc lộ sự căm ghét và chỉ trích một cách dữ dội.
- L'éditorialiste a craché son vitriol contre le gouvernement. (Nhà bình luận đã trút sự cay độc của mình lên chính phủ.)
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) (hóa học) sunfat
- Vitriol blanckẽm sunfat
- Vitriol bleuđồng sunfat
- Vitriol vertsắt sunfat
- (hóa học) axit sunfuric đậm đặc (cũng huile de vitriol)
- rượu nặng mà tồi