vitriolé

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị hắt axit sunfuric vào người: Mô tả một người đã bị tấn công bằng axit sunfuric, một chất ăn mòn mạnh, thường dẫn đến thương tích nghiêm trọng biến dạng.
    • Bị tạt axit: Cách nói khác để chỉ việc bị tấn công bằng axit hóa học.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người bị hắt axit sunfuric vào người: Chỉ nạn nhân của một vụ tấn công bằng axit sunfuric.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La victime, gravement vitriolée, a été transportée d'urgence à l'hôpital. (Nạn nhân, bị tạt axit nghiêm trọng, đã được chuyển cấp cứu đến bệnh viện.)
    • C'est un crime horrible de voir une femme vitriolée. (Thật là một tội ác kinh khủng khi thấy một người phụ nữ bị tạt axit.)
  • Danh từ:

    • Les vitriolés portent souvent des séquelles physiques et psychologiques terribles. (Những người bị tạt axit thường mang những di chứng thể chất tâmkhủng khiếp.)
    • Une association vient en aide aux vitriolés. (Một hiệp hội đến để giúp đỡ những nạn nhân bị tạt axit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être vitriolé": là cụm động từ thụ động phổ biến nhất, mô tả trạng thái/tình trạng của nạn nhân.

    • Elle a été vitriolée par son agresseur. ( ấy đã bị kẻ tấn công tạt axit.)
  • "Une attaque au vitriol": một cụm danh từ phổ biến để chỉ hành động tấn công này, trong đó "vitriol" có nghĩa là axit sunfuric.

    • L'attaque au vitriol est un acte d'une extrême violence. (Vụ tấn công bằng axit là một hành động cực kỳ bạo lực.)
Biến thể từ liên quan
  • Vitrioler (động từ): hành động tạt axit sunfuric vào ai đó.

    • L'agresseur a cherché à la vitrioler. (Kẻ tấn công đã tìm cách tạt axit vào ấy.)
  • Vitriol (danh từ giống đực): axit sunfuric; (nghĩa bóng) lời lẽ cay độc, chua chát.

    • Le vitriol cause des brûlures chimiques graves. (Axit sunfuric gây ra những vết bỏng hóa học nghiêm trọng.)
    • Ses critiques étaient pleines de vitriol. (Những lời chỉ trích của anh ta đầy tính cay độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Attaqué à l'acide (cụm tính từ): bị tấn công bằng axit. (Từ này mang nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại axit khác ngoài axit sunfuric).
  • Brûlé à l'acide (cụm tính từ): bị bỏng do axit.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "vitriolé(e)" mang tính chất rất nghiêm trọng chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, tội phạm học, y tế hoặc báo chí khi đưa tin về các vụ tấn công hóa học cụ thể.
  • Đây không phải là từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng cách nói mô tả như (nạn nhân của một vụ tấn công bằng axit).
tính từ
  1. bị hắt axit sunfuric vào người
danh từ giống đực
  1. người bị hắt axit sunfuric vào người

Từ gần giống

Từ chứa "vitriolé"