vitrification

/,vitrifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
vitrification

The artist demonstrates vitrification by firing the ceramic glaze in the kiln.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thủy tinh hóa: Quá trình biến đổi một chất thành dạng thủy tinh hoặc một vật liệu giống thủy tinh, thường bằng cách làm nóng chảy sau đó làm nguội nhanh để ngăn chặn sự hình thành cấu trúc tinh thể.
    • Chất đã được thủy tinh hóa: Bản thân sản phẩm hoặc chất liệu đã trải qua quá trình này, đặc tính cứng, trong suốt hoặc mờ, giòn như thủy tinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vitrification of nuclear waste is a method to immobilize radioactive materials. (Việc thủy tinh hóa chất thải hạt nhân một phương pháp để cố định các vật liệu phóng xạ.)
    • Rapid cooling is essential for the vitrification of the ceramic glaze. (Làm nguội nhanh yếu tố thiết yếu cho quá trình thủy tinh hóa của men gốm.)
    • The sample, after vitrification, became a smooth, glassy solid. (Mẫu vật, sau khi thủy tinh hóa, đã trở thành một chất rắn nhẵn, giống thủy tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cryogenic vitrification: Một kỹ thuật trong sinh học y học, nơi các hoặc tế bào (như phôi hoặc tế bào trứng) được làm lạnh cực nhanh đến nhiệt độ rất thấp để tránh sự hình thành tinh thể băng gây hại, do đó bảo quản chúng trong trạng thái thủy tinh hóa.
    • Cryogenic vitrification offers higher survival rates for frozen embryos compared to slow freezing. (Thủy tinh hóa lạnh sâu mang lại tỷ lệ sống sót cao hơn cho phôi đông lạnh so với phương pháp làm lạnh chậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Vitrify (động từ): thủy tinh hóa.
    • The intense heat of the volcano can vitrify sand. (Sức nóng dữ dội của núi lửa có thể thủy tinh hóa cát.)
  • Vitreous (tính từ): tính chất thủy tinh, thuộc về thủy tinh.
    • The material has a vitreous luster. (Vật liệu ánh thủy tinh.)
  • Vitreous humor (danh từ): dịch kính (chất lỏng trong suốt, dạng gel trong nhãn cầu).
Từ đồng nghĩa
  • Glassification: sự thủy tinh hóa (từ đồng nghĩa kỹ thuật ít phổ biến hơn).
  • Transformation into glass: sự biến đổi thành thủy tinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ 'vitrification')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ 'vitrification')

vitrification

The artist demonstrates vitrification by firing the ceramic glaze in the kiln.

danh từ
  1. sự hoá thành thuỷ tinh; sự nấu thành thuỷ tinh

Từ chứa "vitrification"