vivable

Học thuật
Thân thiện
vivable

Cette maison est très vivable avec son grand jardin ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sống được: Dùng để chỉ một nơi chốn, môi trường hoặc điều kiện có thể chấp nhận được, đủ tiện nghi hoặc dễ chịu để có thể sinh sống.
    • Có thể sống chung được: Dùng để chỉ một người tính tình dễ chịu, dễ hòa hợp, khiến việc chung sống trở nên khả thi thoải mái.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette maison est petite mais tout à fait vivable. (Ngôi nhà này nhỏ nhưng hoàn toàn sống được.)
    • Après les rénovations, l'appartement est devenu vivable. (Sau khi cải tạo, căn hộ đã trở nên sống được.)
    • C'est une collègue très vivable. ( ấymột đồng nghiệp rất dễ sống chung.)
    • Il est d'humeur changeante, ce n'est pas un colocataire vivable. (Anh ta tính khí thất thường, không phảingười bạn cùng phòng dễ sống chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rendre quelque chose vivable": làm cho cái gì đó trở nên có thể chịu đựng/sống được.
    • Des petits aménagements peuvent rendre cette pièce plus vivable. (Một vài sắp xếp nhỏ có thể làm cho căn phòng này dễ sống hơn.)
  • "une situation à peine vivable": một tình huống/tình cảnh khó có thể chịu đựng nổi.
    • La chaleur et le bruit rendaient l'atmosphère à peine vivable. (Cái nóng tiếng ồn làm cho bầu không khí khó chịu đựng nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Vivre (động từ): sống.
  • Invivable (tính từ): không thể sống được, không thể chịu đựng nổi (trái nghĩa).
    • Un conflit permanent rend l'ambiance invivable. (Một cuộc xung đột liên miên làm cho bầu không khí trở nên không thể chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Habitable: có thểđược (thường dùng cho nhà cửa).
  • Supportable: có thể chịu đựng được.
  • Agréable à vivre: dễ chịu để sống.
  • Sociable: hòa đồng, dễ gần (khi nói về người).
Thành ngữ liên quan
  • "Ce n'est pas vivable!": Thế thì sống sao được! / Không thể chịu nổi!
    • Travailler sous une telle pression, ce n'est pas vivable! (Làm việc dưới áp lực như thế thì sống sao được!)
vivable

Cette maison est très vivable avec son grand jardin ensoleillé.

tính từ
  1. (thân mật) sống được
    • Maison vivable
      một ngôi nhà sống được
    • Être toujours dans l'incertitude, ce n'est pas vivable!
      lúc nào cũng không chắc chắn thì sống sao được!
  2. có thể sống chung được
    • Une personne vivable
      một người có thể sống chung được

Từ trái nghĩa

Từ chứa "vivable"