vivace

/vi'vɑ:tʃi/
Học thuật
Thân thiện
vivace

The conductor gestures for the orchestra to play the passage vivace.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Âm nhạc):

    • Một cách sống động, hoạt bát: Chỉ dẫn tốc độ tính cách biểu diễn một đoạn nhạc với nhịp độ nhanh tinh thần tươi vui, tràn đầy sức sống.
  2. Tính từ (Âm nhạc):

    • Sống động, nhanh hoạt bát: Dùng để mô tả bản thân bản nhạc, đoạn nhạc hoặc cách chơi tính chất nhanh, nhẹ nhàng tràn đầy sinh khí.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • The composer marked the finale "vivace". (Nhà soạn nhạc đánh dấu đoạn kết "vivace".)
    • Play this passage vivace! (Hãy chơi đoạn này một cách sống động!)
  • Tính từ:

    • The third movement is a vivace scherzo. (Chương thứ ba một khúc scherzo sống động.)
    • Her playing was beautifully vivace. (Cách chơi của ấy sống động một cách tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allegro vivace": Một thuật ngữ kết hợp, thường nhanh hơn "Allegro" đơn thuần, nhấn mạnh sự nhanh nhẹn tươi sáng.
    • The symphony opens with an allegro vivace movement. (Bản giao hưởng mở đầu bằng một chương allegro vivace.)
Biến thể từ gần giống
  • Vivacissimo (phó từ/tính từ): Ở mức độ rất sống động, thậm chí nhanh hoạt bát hơn "vivace".
  • Vivacemente (phó từ): Một biến thể khác với nghĩa tương tự "vivace".
Từ đồng nghĩa
  • Lively: sống động, hoạt bát.
  • Brisk: nhanh, hoạt bát, sôi nổi.
  • Sprightly: nhanh nhẹn, vui tươi.
Thành ngữ liên quan
  • Con vivace: (Cụm từ tiếng Ý trong âm nhạc) Với phong cách sống động.
    • The piece should be performed con vivace. (Tác phẩm nên được biểu diễn với phong cách sống động.)
vivace

The conductor gestures for the orchestra to play the passage vivace.

phó từ
  1. (âm nhạc) hoạt

Từ tương tự