vivant

Học thuật
Thân thiện
vivant

Un enfant très vivant joue dans le parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sống, còn sống: Chỉ một sinh vật sự sống, đang tồn tại.
    • Nhanh nhẹn, hoạt bát, linh hoạt: Chỉ tính cách sôi nổi, tràn đầy năng lượng.
    • Náo nhiệt, sôi động: Chỉ một nơi chốn nhiều hoạt động, nhộn nhịp.
    • Sinh động, chân thực: Chỉ một tác phẩm, câu chuyện được miêu tả một cách sống động như thật.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người sống: Chỉ một con người đang sống, phân biệt với người đã chết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Mon grand-père est encore vivant. (Ông tôi vẫn còn sống.)
    • C'est une fille très vivante et pleine d'idées. (Đómột cô gái rất hoạt bát đầy ý tưởng.)
    • Le centre-ville est très vivant le soir. (Trung tâm thành phố rất náo nhiệt vào buổi tối.)
    • L'auteur a créé des personnages vivants. (Tác giả đã tạo ra những nhân vật sinh động.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il faut respecter les vivants et les morts. (Phải tôn trọng người sống kẻ chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • bon vivant: người thích hưởng thụ cuộc sống, thích ăn ngon mặc đẹp.
    • C'est un vrai bon vivant, il adore recevoir ses amis à dîner. (Anh ta đúngmột tay thích hưởng thụ, anh ta thích mời bạn bè đến dùng bữa tối.)
  • en son vivant / du vivant de [quelqu'un]: khi người đó còn sống, vào lúc sinh thời của ai đó.
    • Il a accompli de grandes choses de son vivant. (Ông ấy đã đạt được nhiều thành tựu lớn khi còn sống.)
  • pas une âme vivante: không một bóng người, vắng tanh.
    • Dans la rue, pas une âme vivante. (Trên phố, vắng tanh không một bóng người.)
  • s'ensevelir vivant: ẩn dật, sống ẩn mình (nghĩa bóng).
  • tableau vivant: cảnh tượng sống động (như một bức tranh).
Biến thể từ gần giống
  • Vivre (động từ): sống.
  • Vie (danh từ giống cái): cuộc sống, sự sống.
  • Survivant (tính từ/danh từ): sống sót, người sống sót.
  • Revivre (động từ): sống lại, hồi sinh.
Từ đồng nghĩa
  • En vie (tính từ): còn sống.
  • Animé (tính từ): sôi động, nhộn nhịp (nơi chốn).
  • Dynamique (tính từ): năng động.
  • Expressif (tính từ): sinh động, biểu cảm (nhân vật).
Thành ngữ liên quan
  • Langue vivante: sinh ngữ (ngôn ngữ đang được sử dụng).
    • L'anglais et le français sont des langues vivantes. (Tiếng Anh tiếng Phápnhững sinh ngữ.)
  • Bibliothèque vivante: "thư viện sống", chỉ một người kiến thức uyên thâm.
vivant

Un enfant très vivant joue dans le parc.

tính từ
  1. sống
    • Il est encore vivant
      còn sống
    • La matière vivante
      chất sống
  2. nhanh nhẹn, hoạt bát, linh hoạt
    • Un enfant très vivant
      một em bé rất nhanh nhẹn
  3. náo nhiệt
    • Quartier vivant
      khu náo nhiệt
  4. sinh động
    • Roman vivant
      bộ tiểu thuyết sinh động
    • bibliothèque vivante
      pho từ điển sống; nhà thông thái
    • langue vivante
      sinh ngữ
    • pas une âme vivante
      không có ma nào hết
    • s'ensevelir vivant
      ẩn dật
    • tableau vivant
      xem tableau
danh từ giống đực
  1. người sống
    • Les vivants et les morts
      người sống người chết
    • bon vivant
      người thích vui chơi
    • du vivant de
      lúc sinh thời (ai)
    • en son vivant
      khi người ấy còn sống, hồi còn mồ ma người ấy