vivant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sống, còn sống: Chỉ một sinh vật có sự sống, đang tồn tại.
- Nhanh nhẹn, hoạt bát, linh hoạt: Chỉ tính cách sôi nổi, tràn đầy năng lượng.
- Náo nhiệt, sôi động: Chỉ một nơi chốn có nhiều hoạt động, nhộn nhịp.
- Sinh động, chân thực: Chỉ một tác phẩm, câu chuyện được miêu tả một cách sống động như thật.
Danh từ giống đực:
- Người sống: Chỉ một con người đang sống, phân biệt với người đã chết.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Mon grand-père est encore vivant. (Ông tôi vẫn còn sống.)
- C'est une fille très vivante et pleine d'idées. (Đó là một cô gái rất hoạt bát và đầy ý tưởng.)
- Le centre-ville est très vivant le soir. (Trung tâm thành phố rất náo nhiệt vào buổi tối.)
- L'auteur a créé des personnages vivants. (Tác giả đã tạo ra những nhân vật sinh động.)
Danh từ giống đực:
- Il faut respecter les vivants et les morts. (Phải tôn trọng người sống và kẻ chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- bon vivant: người thích hưởng thụ cuộc sống, thích ăn ngon mặc đẹp.
- C'est un vrai bon vivant, il adore recevoir ses amis à dîner. (Anh ta đúng là một tay thích hưởng thụ, anh ta thích mời bạn bè đến dùng bữa tối.)
- en son vivant / du vivant de [quelqu'un]: khi người đó còn sống, vào lúc sinh thời của ai đó.
- Il a accompli de grandes choses de son vivant. (Ông ấy đã đạt được nhiều thành tựu lớn khi còn sống.)
- pas une âme vivante: không một bóng người, vắng tanh.
- Dans la rue, pas une âme vivante. (Trên phố, vắng tanh không một bóng người.)
- s'ensevelir vivant: ẩn dật, sống ẩn mình (nghĩa bóng).
- tableau vivant: cảnh tượng sống động (như một bức tranh).
Biến thể và từ gần giống
- Vivre (động từ): sống.
- Vie (danh từ giống cái): cuộc sống, sự sống.
- Survivant (tính từ/danh từ): sống sót, người sống sót.
- Revivre (động từ): sống lại, hồi sinh.
Từ đồng nghĩa
- En vie (tính từ): còn sống.
- Animé (tính từ): sôi động, nhộn nhịp (nơi chốn).
- Dynamique (tính từ): năng động.
- Expressif (tính từ): sinh động, biểu cảm (nhân vật).
Thành ngữ liên quan
- Langue vivante: sinh ngữ (ngôn ngữ đang được sử dụng).
- L'anglais et le français sont des langues vivantes. (Tiếng Anh và tiếng Pháp là những sinh ngữ.)
- Bibliothèque vivante: "thư viện sống", chỉ một người có kiến thức uyên thâm.
tính từ
- sống
- Il est encore vivantnó còn sống
- La matière vivantechất sống
- nhanh nhẹn, hoạt bát, linh hoạt
- Un enfant très vivantmột em bé rất nhanh nhẹn
- náo nhiệt
- Quartier vivantkhu náo nhiệt
- sinh động
- Roman vivantbộ tiểu thuyết sinh động
- bibliothèque vivantepho từ điển sống; nhà thông thái
- langue vivantesinh ngữ
- pas une âme vivantekhông có ma nào hết
- s'ensevelir vivantẩn dật
- tableau vivantxem tableau
danh từ giống đực
- người sống
- Les vivants et les mortsngười sống và người chết
- bon vivantngười thích vui chơi
- du vivant delúc sinh thời (ai)
- en son vivantkhi người ấy còn sống, hồi còn mồ ma người ấy