endormi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Adjectif):
- Đang ngủ: Trạng thái một người hoặc động vật đang ngủ.
- Uể oải, buồn ngủ, lờ đờ: Trạng thái mệt mỏi, thiếu tỉnh táo hoặc năng lượng, như thể sắp ngủ hoặc vừa mới ngủ dậy. Cũng có thể dùng để miêu tả một thứ gì đó tĩnh lặng, không hoạt động.
Danh từ (Nom):
- Người đang ngủ: Chỉ một người đang trong giấc ngủ.
- Người uể oải, người lờ đờ: Chỉ một người có vẻ ngoài hoặc hành động chậm chạp, thiếu sinh khí.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'enfant est profondément endormi. (Đứa trẻ đang ngủ say.)
- Je me sens encore un peu endormi ce matin. (Sáng nay tôi vẫn cảm thấy hơi uể oải.)
- C'est un village très endormi. (Đó là một ngôi làng rất yên tĩnh/không nhộn nhịp.)
Danh từ:
- Réveillez les endormis ! (Hãy đánh thức những người đang ngủ đi!)
- Il a l'air d'un endormi. (Anh ta trông như một người uể oải/lờ đờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La Belle au bois dormant" / "La Belle endormie": Cụm từ cố định chỉ nhân vật "Công chúa Ngủ trong rừng" trong truyện cổ tích.
- Être à moitié endormi: Ngủ gà ngủ gật, nửa tỉnh nửa mê.
- Je l'ai écouté, à moitié endormi. (Tôi đã nghe anh ta nói trong trạng thái ngủ gật.)
- Dùng trong ẩn dụ để chỉ sự trì trệ, không phát triển.
- Un marché financier endormi. (Một thị trường tài chính trầm lắng/không sôi động.)
Biến thể và từ gần giống
- S'endormir (verbe pronominal): Đi ngủ, thiếp đi.
- Je m'endors rapidement. (Tôi ngủ rất nhanh.)
- Endormissement (nom masculin): Sự buồn ngủ, sự chìm vào giấc ngủ.
- L'endormissement de l'enfant fut long. (Việc đứa trẻ chìm vào giấc ngủ rất lâu.)
- Endormant, endormante (adjectif): Buồn ngủ, gây buồn ngủ, tẻ nhạt.
- Un discours endormant. (Một bài diễn văn buồn ngủ/tẻ nhạt.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (đang ngủ): , .
- Tính từ (uể oải): , , , .
Từ trái nghĩa
- Tính từ: (tỉnh táo, thức), (năng động), (linh hoạt, sôi nổi).
tính từ
- ngủ
- uể oải
- Ecolier un peu endormicậu học sinh hơi uể oải
danh từ
- người ngủ
- Belle endormiengười đẹp ngủ
- người uể oải