vocable
/'voukəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ, đơn vị từ vựng: Một chuỗi âm thanh hoặc chữ cái được công nhận và sử dụng như một đơn vị có nghĩa trong một ngôn ngữ, đặc biệt khi xét về mặt hình thức ngữ âm hoặc chính tả của nó.
- Từ nói ra: Một từ được phát âm thành lời, được xem xét nhiều hơn về mặt âm thanh hoặc hình thức hơn là nghĩa cụ thể của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Hello" is a common English vocable. ("Hello" là một từ thông dụng trong tiếng Anh.)
- Linguists sometimes study how children produce their first vocables. (Các nhà ngôn ngữ học đôi khi nghiên cứu cách trẻ em tạo ra những từ đầu tiên của chúng.)
- The song uses simple vocables like "la" and "oh" instead of complex lyrics. (Bài hát sử dụng những từ đơn giản như "la" và "oh" thay vì lời bài hát phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học, vocable thường được dùng để phân biệt hình thức của một từ (cách nó được phát âm hoặc viết) với ý nghĩa (nội dung biểu đạt) của nó.
- The study focused on the acoustic properties of the vocable, not its semantic meaning. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính âm học của từ, không phải ý nghĩa ngữ nghĩa của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Vocabulary (n): từ vựng, vốn từ.
- He has a rich vocabulary. (Anh ấy có vốn từ vựng phong phú.)
- Vocal (adj): thuộc về giọng nói, bằng lời nói.
- She gave a vocal performance. (Cô ấy đã có một màn trình diễn bằng giọng hát.)
- Vocalize (v): phát âm thành lời, cất tiếng.
- It is hard for him to vocalize his feelings. (Anh ấy thấy khó để nói ra cảm xúc của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Word: từ (từ đồng nghĩa chung và phổ biến nhất).
- Term: thuật ngữ, từ (thường dùng cho từ có nghĩa chuyên môn).
- Lexeme: từ vị (thuật ngữ ngôn ngữ học chỉ đơn vị từ vựng cơ bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định)
danh từ
- (ngôn ngữ học) từ