vocable

/'voukəbl/
Học thuật
Thân thiện
vocable

L'étudiant apprend un nouveau vocable dans son manuel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Từ ngữ, từ vựng: Một đơn vị của ngôn ngữ, một từ được xem xét về mặt hình thức hoặc âm thanh của , thường không nhấn mạnh quá nhiều vào ý nghĩa.
    • Tên thánh bảo trợ: Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệtCông giáo, chỉ tên của một vị thánh được chọn làm người bảo trợ cho một nhà thờ, giáo xứ hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa "từ ngữ"):
    • Les linguistes étudient la fréquence des vocables dans un texte. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tần suất của các từ ngữ trong một văn bản.)
    • Ce vocable technique est difficile à comprendre pour les profanes. (Từ ngữ chuyên môn này khó hiểu đối với người ngoài ngành.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa "tên thánh bảo trợ"):
    • La cathédrale porte le vocable de Notre-Dame. (Nhà thờ chính tòa mang tên thánh bảo trợĐức Bà.)
    • L'église de mon village est sous le vocable de saint Martin. (Nhà thờ làng tôi lấy tên thánh bảo trợthánh Martin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vocable rare/archaïque": từ ngữ hiếm gặp/cổ xưa.
    • Ce dictionnaire recense de nombreux vocables archaïques. (Cuốn từ điển này ghi chép nhiều từ ngữ cổ xưa.)
  • "Sous le vocable de...": dưới sự bảo trợ của (vị thánh)..., mang tên (vị thánh)...
    • Une chapelle édifiée sous le vocable de sainte Anne. (Một nhà nguyện được xây dựng dưới sự bảo trợ của thánh Anne.)
Biến thể từ gần giống
  • Vocabulaire (danh từ giống đực): từ vựng, kho từ vựng (của một người, một lĩnh vực).
    • Le vocabulaire médical est très spécifique. (Từ vựng y học rất đặc thù.)
  • Dénomination (danh từ giống cái): tên gọi, sự định danh (có thể dùng trong cả ngôn ngữ học tôn giáo, nhưng mang sắc thái "đặt tên" hơn).
    • La dénomination officielle de cette rue a changé. (Tên gọi chính thức của con đường này đã thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mot (danh từ giống đực): từ (nghĩa rộng phổ biến nhất).
  • Terme (danh từ giống đực): thuật ngữ, từ (thường dùng trong ngữ cảnh chính xác, khoa học hoặc trang trọng).
  • Patronyme (danh từ giống đực): tên thánh bảo trợ (nghĩa chuyên biệt trong tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
  • "Être à court de vocables": không tìm ra từ ngữ để diễn đạt, cạn lời.
    • Devant un tel spectacle, je suis à court de vocables. (Trước một cảnh tượng như vậy, tôi không tìm ra từ ngữ nào để diễn tả.)
vocable

L'étudiant apprend un nouveau vocable dans son manuel.

danh từ giống đực
  1. từ ngữ
    • Tous les vocables d'une langue
      tất cả từ ngữ của một ngôn ngữ
  2. (tôn giáo) tên thánh bảo trợ
    • Eglise sous le vocable de saint Jean
      nhà thờ lấy tên thánh bảo trợ là Gioan

Từ có nhắc đến "vocable"