vocalique

Học thuật
Thân thiện
vocalique

Le linguiste étudie le système vocalique de la langue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) nguyên âm: Từ này dùng để mô tả những liên quan đến nguyên âm trong ngôn ngữ học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le système vocalique du français est complexe. (Hệ nguyên âm của tiếng Pháp rất phức tạp.)
    • Une analyse vocalique est nécessaire pour cette étude phonétique. (Một phân tích về nguyên âmcần thiết cho nghiên cứu ngữ âm này.)
    • La qualité vocalique de ce son est très pure. (Chất lượng nguyên âm của âm này rất tinh khiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Timbre vocalique": âm sắc nguyên âm, đặc trưng về chất lượng của một nguyên âm.

    • Le timbre vocalique distingue le "i" du "a". (Âm sắc nguyên âm phân biệt âm "i" với âm "a".)
  • "Régime vocalique": chế độ nguyên âm, cách thức các nguyên âm được sử dụng trong một ngôn ngữ.

    • Le régime vocalique de cette langue est très restrictif. (Chế độ nguyên âm của ngôn ngữ này rất hạn chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Vocal (adj): (thuộc) giọng nói, thanh âm. (Lưu ý: "vocal" rộng hơn, có thể chỉ giọng hát hoặc sự phát biểu, không chỉ nguyên âm).
  • Voyelle (n): nguyên âm (danh từ).
  • Consonantique (adj): (thuộc) phụ âm (tính từ đối lập).
Từ đồng nghĩa
  • Relatif aux voyelles: liên quan đến các nguyên âm.
vocalique

Le linguiste étudie le système vocalique de la langue.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (thuộc) nguyên âm
    • Système vocalique d'une langue
      hệ nguyên âm của một ngôn ngữ

Từ chứa "vocalique"

Từ có nhắc đến "vocalique"