vocalise

/'voukəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
vocalise

La soprano fait des vocalises avant son concert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bài luyện giọng: Trong âm nhạc, "vocalise" là một bài tập hoặc tác phẩm âm nhạc được hát không lời, thường sử dụng các nguyên âm hoặc âm tiết, nhằm mục đích rèn luyện kỹ thuật thanh nhạc sự linh hoạt của giọng hát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le professeur de chant a donné une vocalise difficile à ses élèves. (Giáo viên thanh nhạc đã giao một bài luyện giọng khó cho học sinh của mình.)
    • Cette vocalise de Rachmaninoff est célèbre pour sa beauté mélodique. (Bài luyện giọng này của Rachmaninoff nổi tiếng vẻ đẹp giai điệu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travailler ses vocalises": luyện tập các bài luyện giọng của mình.
    • La soprano travaille ses vocalises chaque matin. (Nữ ca sĩ soprano luyện tập các bài luyện giọng của ấy mỗi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vocaliser (động từ): luyện giọng, phát âm thành tiếng.

    • Il faut vocaliser correctement pour bien chanter. (Phải luyện giọng đúng cách để hát tốt.)
  • Vocalisation (danh từ giống cái): sự phát âm, sự cất tiếng; (trong ngôn ngữ học) sự tạo thành nguyên âm.

    • La vocalisation des oiseaux est très mélodieuse. (Tiếng hót của chim rất du dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Exercice vocal: bài tập thanh nhạc.
  • Étude vocale: khúc luyện thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho danh từ "vocalise".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "vocalise".

vocalise

La soprano fait des vocalises avant son concert.

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) bài luyện giọng

Từ chứa "vocalise"