vocaliser

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hát, ca sĩ: "vocaliser" chỉ một người hát, đặc biệt người sử dụng giọng hát để biểu diễn âm nhạc.
    • Sinh vật khả năng phát ra âm thanh giọng nói: "vocaliser" cũng dùng để chỉ bất kỳ sinh vật nào có thể tạo ra âm thanh bằng giọng, như chim, động vật .
    • Người thốt ra lời nói (thường mang tính tiêu cực): Trong ngữ cảnh đặc biệt, "vocaliser" có thể chỉ người thường xuyên thốt ra những lời chửi thề hoặc ngôn từ xấu.
dụ sử dụng
  • Người hát:
    • She is a talented vocaliser who performs in the choir. ( ấy một ca sĩ tài năng biểu diễn trong dàn hợp xướng.)
  • Sinh vật phát ra âm thanh:
    • The giraffe is a vocaliser, but its sounds are often low-frequency. (Hươu cao cổ một loài phát ra âm thanh, nhưng âm thanh của chúng thường tần số thấp.)
  • Người thốt ra lời nói:
    • He is known as a vocaliser of foul oaths in the tavern. (Anh ta được biết đến người thường thốt ra những lời chửi thề trong quán rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a vocaliser of something": người thường xuyên nói hoặc hát về một chủ đề cụ thể.
    • The poet is a vocaliser of social injustices. (Nhà thơ người thường xuyên lên tiếng về những bất công xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Vocalize (động từ): phát ra âm thanh bằng giọng, nói, hát.
    • The baby started to vocalize at three months old. (Em bé bắt đầu phát ra âm thanh lúc ba tháng tuổi.)
  • Vocalization (danh từ): hành động phát ra âm thanh giọng nói.
    • The vocalization of birds is complex and varied. (Sự phát ra âm thanh của chim rất phức tạp đa dạng.)
  • Vocal (tính từ): thuộc về giọng nói, giọng hát.
    • She has a powerful vocal range. ( ấy quãng giọng mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Singer: ca sĩ, người hát.
  • Utterer: người thốt ra lời nói.
  • Voice: giọng nói, tiếng nói (dùng như danh từ chỉ người trong ngữ cảnh thơ ca).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vocalize out: phát ra thành tiếng, nói ra.
    • He vocalized out his frustration during the meeting. (Anh ấy đã nói ra sự thất vọng của mình trong cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • A vocaliser of truth: người dũng cảm nói ra sự thật.
    • She is a vocaliser of truth, never afraid to speak her mind. ( ấy người dũng cảm nói ra sự thật, không bao giờ sợ bày tỏ suy nghĩ của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vocaliser"

vocaliser
A singer is a vocaliser who performs on stage.