vocationally

vocationally

She is vocationally trained as a dental hygienist.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Về mặt nghề nghiệp, liên quan đến hướng nghiệp hoặc đào tạo nghề: "vocationally" mô tả một hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến việc theo đuổi một nghề nghiệp cụ thể, thường thông qua đào tạo thực hành hoặc kỹ năng chuyên môn, thay vì học thuật lý thuyết.

dụ sử dụng
  • ( ấy được đào tạo về mặt nghề nghiệp để trở thành thợ điện.)
  • (Trường cung cấp các khóa học định hướng nghề nghiệp cho những học sinh muốn tham gia lực lượng lao động ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vocationally relevant": liên quan đến nghề nghiệp.
    • The internship provided vocationally relevant experience. (Kỳ thực tập đã cung cấp kinh nghiệm liên quan đến nghề nghiệp.)
  • "vocationally specific": cụ thể cho một nghề nghiệp.
    • The training program is vocationally specific to the healthcare industry. (Chương trình đào tạo này cụ thể cho ngành chăm sóc sức khỏe về mặt nghề nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Vocational (tính từ): thuộc về nghề nghiệp, hướng nghiệp.
    • He chose a vocational school over a university. (Anh ấy chọn trường dạy nghề thay vì đại học.)
  • Vocation (danh từ): nghề nghiệp, thiên hướng nghề nghiệp.
    • Teaching is not just a job, but a vocation. (Dạy học không chỉ một công việc, còn một thiên hướng nghề nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Professionally: về mặt chuyên nghiệp (nhấn mạnh tính chuyên môn cao).
    • He is professionally qualified as a lawyer. (Anh ấy trình độ chuyên môn làm luật sư.)
  • Occupationally: về mặt nghề nghiệp (nhấn mạnh công việc cụ thể).
    • The survey looked at occupationally related diseases. (Cuộc khảo sát xem xét các bệnh liên quan đến nghề nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "vocationally".
Thành ngữ liên quan
  • "Vocational training": đào tạo nghề (một cụm danh từ phổ biến).
    • Vocational training helps students gain practical skills. (Đào tạo nghề giúp học sinh được kỹ năng thực hành.)