vocative

/'vɔkətiv/
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (thuộc) cách xưng hô
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) cách xưng hô

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vocative"

vocative
The teacher explains the vocative case in Latin class.