vocative
/'vɔkətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Cách xưng hô: Một trường hợp ngữ pháp (cách) được sử dụng để chỉ ra rằng danh từ hoặc đại từ đó đang được dùng để gọi, hô gọi hoặc trực tiếp xưng hô với một người hoặc vật.
Tính từ (Ngôn ngữ học):
- (Thuộc) cách xưng hô: Miêu tả hình thái, chức năng hoặc cách sử dụng liên quan đến việc gọi hoặc xưng hô trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- In Latin, the noun "Marcē" is in the vocative case. (Trong tiếng Latin, danh từ "Marcē" ở cách xưng hô.)
- Some languages, like Sanskrit, have a distinct vocative. (Một số ngôn ngữ, như tiếng Phạn, có một cách xưng hô riêng biệt.)
Tính từ:
- The word "O" is often used as a vocative particle in English poetry. (Từ "O" thường được dùng như một tiểu từ xưng hô trong thơ ca tiếng Anh.)
- In the sentence "Friends, Romans, countrymen, lend me your ears," the word "Friends" is a vocative expression. (Trong câu "Friends, Romans, countrymen, lend me your ears," từ "Friends" là một cách xưng hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
Vocative case: Cách xưng hô. Đây là thuật ngữ ngữ pháp chính thức.
- The vocative case is used for direct address. (Cách xưng hô được dùng để gọi trực tiếp.)
Vocative function: Chức năng xưng hô. Nhấn mạnh mục đích giao tiếp của từ hoặc cụm từ.
- Even without a special ending, a name can serve a vocative function. (Ngay cả khi không có đuôi đặc biệt, một cái tên vẫn có thể thực hiện chức năng xưng hô.)
Biến thể và từ gần giống
- Vocatively (phó từ): Một cách xưng hô.
- The poet used the name vocatively to invoke the muse. (Nhà thơ đã dùng cái tên một cách xưng hô để cầu khẩn nàng thơ.)
Từ đồng nghĩa
- Case of address: Cách gọi/xưng hô (thuật ngữ ngữ pháp đồng nghĩa).
- Direct address: Sự xưng hô trực tiếp (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này vì đây là một thuật ngữ ngữ pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "vocative" với tư cách là một thành ngữ.)
tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) cách xưng hô
danh từ
- (ngôn ngữ học) cách xưng hô