evocative
/i'vɔkətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gợi lên, khêu gợi: "Evocative" mô tả một thứ gì đó có khả năng mạnh mẽ gợi lên hoặc làm sống dậy những cảm xúc, ký ức, hình ảnh hoặc ý tưởng trong tâm trí người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The song is very evocative of my childhood. (Bài hát này gợi lên rất nhiều ký ức về thời thơ ấu của tôi.)
- She wrote an evocative description of the sunset. (Cô ấy đã viết một mô tả đầy gợi hình về hoàng hôn.)
- The smell of rain on dry soil is highly evocative. (Mùi mưa trên đất khô gợi lên cảm xúc rất mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Evocative of something": gợi lên một điều gì đó cụ thể.
- His paintings are evocative of a sense of deep loneliness. (Những bức tranh của anh ấy gợi lên một cảm giác cô đơn sâu sắc.)
"Powerfully evocative": có sức gợi mạnh mẽ.
- The museum's exhibit was powerfully evocative of the war era. (Triển lãm của bảo tàng đã gợi lên một cách mạnh mẽ về thời kỳ chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Evoke (động từ): gợi lên, khơi gợi.
- The photograph evoked memories of her hometown. (Bức ảnh gợi lên những ký ức về quê hương cô ấy.)
Evocation (danh từ): sự gợi lên, sự khêu gợi.
- The evocation of a bygone era in the novel is masterful. (Sự gợi lại một thời đại đã qua trong cuốn tiểu thuyết thật tài tình.)
Từ đồng nghĩa
- Suggestive: gợi ý, gợi mở.
- Reminiscent: gợi nhớ.
- Redolent: đầy hương vị, gợi nhớ (thường dùng trong văn chương).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "evocative")
tính từ
- để gọi lên, để gợi lên