volcanic
/vɔl'kænik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) núi lửa: Liên quan đến, được tạo ra bởi, hoặc bao gồm các núi lửa.
- Dữ dội, bùng nổ: Có tính chất bộc phát mạnh mẽ và không ổn định, thường dùng để mô tả tính cách hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa thuộc về núi lửa):
- The island is of volcanic origin. (Hòn đảo này có nguồn gốc núi lửa.)
- Volcanic ash can disrupt air travel. (Tro núi lửa có thể làm gián đoạn việc đi lại bằng đường hàng không.)
- They studied the volcanic rocks. (Họ nghiên cứu những tảng đá núi lửa.)
Tính từ (nghĩa dữ dội, bùng nổ):
- He has a volcanic temper. (Anh ấy có tính khí nóng nảy, dữ dội.)
- Her anger was volcanic. (Cơn giận của cô ấy thật mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Volcanic activity": Hoạt động núi lửa.
- Scientists are monitoring the volcanic activity closely. (Các nhà khoa học đang theo dõi sát sao hoạt động núi lửa.)
"Volcanic eruption": Sự phun trào núi lửa.
- The volcanic eruption destroyed several villages. (Vụ phun trào núi lửa đã phá hủy nhiều ngôi làng.)
Biến thể và từ gần giống
Volcano (danh từ): Núi lửa.
- Mount Vesuvius is a famous volcano. (Núi Vesuvius là một ngọn núi lửa nổi tiếng.)
Volcanically (trạng từ): Một cách dữ dội, liên quan đến núi lửa.
- The region is volcanically active. (Khu vực này có hoạt động núi lửa.)
Từ đồng nghĩa
- Igneous (adj): Thuộc về lửa, hỏa thành (đá được hình thành từ sự nguội lạnh của dung nham).
- Explosive (adj): Dễ nổ, bùng nổ (nghĩa mô tả tính cách).
- Fiery (adj): Nóng như lửa, mãnh liệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "volcanic".)
tính từ
- (thuộc) núi lửa
- volcanic rocksđá núi lửa
- nóng nảy, hung hăng, sục sôi (tính tình...)
- volcanic naturetính nóng nảy