volcanic

/vɔl'kænik/
tính từ
  1. (thuộc) núi lửa
    • volcanic rocks
      đá núi lửa
  2. nóng nảy, hung hăng, sục sôi (tính tình...)
    • volcanic nature
      tính nóng nảy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

volcanic
A volcanic island rises from the ocean.