volonté

Học thuật
Thân thiện
volonté

Une personne montre une volonté de fer en poursuivant son objectif.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ý chí: Khả năng tinh thần để quyết định kiên trì theo đuổi một hành động hoặc mục tiêu.
    • Ý muốn, ý định: Mong muốn, quyết tâm hoặc ý định của một người hoặc một nhóm.
    • Di chúc, lời trối trăng: Trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ ý muốn cuối cùng được thể hiện trong di chúc.
Ví dụ sử dụng
  • Ý chí:

    • Il a fait preuve d'une grande volonté pour réussir. (Anh ấy đã thể hiện một ý chí lớn để thành công.)
    • La volonté est essentielle pour surmonter les obstacles. (Ý chíđiều cần thiết để vượt qua các chướng ngại.)
  • Ý muốn, ý định:

    • La volonté du peuple doit être respectée.dân phải được tôn trọng.)
    • Il a exprimé sa volonté de partir. (Anh ấy đã bày tỏ ý muốn ra đi.)
  • Di chúc:

    • Il a respecté les dernières volontés de son père. (Anh ấy đã tôn trọng lời trối trăng cuối cùng của cha mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À volonté: Tùy thích, không giới hạn, lúc nào cũng được.

    • Buffet à volonté. (Tiệc buffet ăn thoải mái/tùy thích.)
    • C'est un billet payable à volonté. (Đâymột phiếu trả tiền lúc nào cũng được.)
  • Faire ses quatre volontés (thân mật): Muốn sao làm vậy, làm theo ý mình một cách tuyệt đối.

    • Cet enfant gâté fait toujours ses quatre volontés. (Đứa trẻ này lúc nào cũng muốn sao làm vậy.)
Biến thể từ liên quan
  • Bon volonté (danh từ giống cái): Thiện ý, lòng tốt.

    • Il a agi avec bonne volonté. (Anh ấy đã hành động với thiện ý.)
  • Mauvaise volonté (danh từ giống cái): Sự không muốn làm, sự miễn cưỡng, sự ngại khó.

    • Il a exécuté la tâche avec mauvaise volonté. (Anh ấy đã thực hiện nhiệm vụ một cách miễn cưỡng.)
  • Volontaire (tính từ): Có ý chí, kiên quyết; tình nguyện.

    • Un geste volontaire. (Một cử chỉchủ ý.)
    • Un travailleur volontaire. (Một người lao động tình nguyện.)
  • Volontiers (trạng từ): Sẵn lòng, vui lòng.

    • Je viendrai volontiers. (Tôi sẽ đến một cách sẵn lòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Détermination (danh từ giống cái): Sự quyết tâm.
  • Intention (danh từ giống cái): Ý định.
  • Désir (danh từ giống đực): Mong muốn, khát vọng.
  • Testament (danh từ giống đực): Di chúc (nghĩa pháp lý).
Cụm từ cố định
  • Volonté de fer: Ý chí sắt đá.

    • Il faut une volonté de fer pour atteindre un tel objectif. (Cần một ý chí sắt đá để đạt được mục tiêu như vậy.)
  • Acte de volonté: Hành động ý chí.

    • Prendre une décision est un acte de volonté. (Đưa ra một quyết địnhmột hành động ý chí.)
  • Dernières volontés / Volontés dernières: Những ý nguyện cuối cùng, lời trối trăng.

    • Ses dernières volontés étaient claires. (Những ý nguyện cuối cùng của ông ấy rất rõ ràng.)
volonté

Une personne montre une volonté de fer en poursuivant son objectif.

danh từ giống cái
  1. ý chí
    • Acte de volonté
      hành động ý chí
    • Volonté de fer
      ý chí sắt đá
  2. ý muốn, ý
    • Faire connaître sa volonté
      bày tỏ ý muốn của mình
    • La volonté du peuple
      ý dân
    • Soumettre tout le monde à ses volontés
      bắt mọi người theo ý mình
    • acte de dernière volonté
      chúc thư, di chúc
    • à volonté
      tùy thích
    • Billet payable à volonté
      phiếu trả tiền lúc nào cũng được
    • bonne volonté
      thiện ý
    • faire ses quatre volontés
      (thân mật) muốn sao làm vậy
    • mauvaise volonté
      sự không muốn làm, sự ngại khó
    • volontés dernières; dernières volontés
      lời trối trăng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống