volant

/'voulənt/
Học thuật
Thân thiện
volant

Une femme tient le volant de sa voiture sur une route de campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Cầu lông: Một môn thể thao dùng vợt đánh quả cầu lông.
    • Diềm, viền trang trí: Dải vải hoặc vật liệu trang trí thường nếp gấp, được đính vào rìa của quần áo, màn cửa.
    • lăng: Bộ phận hình tròn dùng để điều khiển hướng chuyển động của ô .
    • Bánh đà: Bộ phận trong động cơ tác dụng tích trữ năng lượng quay để ổn định chuyển động.
    • Sào nhựa bẫy chim: Dụng cụ dùng để bẫy chim.
    • Tờ (giấy) ra: Một tờ giấy có thể rời ra từ một cuốn sổ cuống lưu.
    • Cánh (cối xay gió): Bộ phận thu gió của cối xay gió.
  2. Tính từ:

    • Bay, có thể bay: Miêu tả khả năng bay lượn hoặc di chuyển trong không khí.
    • Bay phấp phới: Miêu tả trạng thái bay nhẹ nhàng, uyển chuyển (thường dùng cho vải).
    • Thả lửng: Ở trạng thái tự do, không bị buộc chặt.
    • Tháo được, di chuyển được: Có thể dỡ ra hoặc di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
    • Lưu động: Có thể di chuyển, không cố định một chỗ.
    • Như dịch, lây lan nhanh: (Trong y học) tính chất lây lan nhanh như bệnh dịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les enfants jouent au volant dans le jardin. (Bọn trẻ chơi cầu lông trong vườn.)
    • La robe a un joli volant au bas de la jupe. (Chiếc váy có một diềm trang trí xinh xắnphần chân váy.)
    • Il tient fermement le volant de la voiture. (Anh ấy nắm chặt lăng ô .)
  • Tính từ:

    • Un écureuil volant peut planer d'un arbre à l'autre. (Một con sóc bay có thể lượn từ cây này sang cây khác.)
    • Elle portait une écharpe volante au vent. ( ấy đeo một chiếc khăn bay phấp phới trong gió.)
    • Nous avons installé une cloison volante pour diviser l'espace. (Chúng tôi đã lắp một bức vách ngăn di động để chia không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être au volant": Đang lái xe, đang cầm lái.
    • C'est à ton tour d'être au volant. (Đến lượt bạn lái xe rồi.)
  • "Prendre le volant": Bắt đầu lái xe, lên lái.
    • Il a pris le volant à minuit pour le trajet de nuit. (Anh ấy lên lái xe lúc nửa đêm cho chặng đường ban đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Voler (động từ): Bay; ăn cắp.
  • Vol (danh từ): Chuyến bay; vụ trộm cắp.
  • Volatile (tính từ): Dễ bay hơi; không ổn định, hay thay đổi.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ ( lăng): Guidon (tay lái xe máy, xe đạp).
  • Tính từ (bay): Ailé ( cánh), aérien (thuộc về không khí).
  • Tính từ (di động): Mobile (di động), amovible (tháo rời được).
Các cụm từ liên quan
  • Volant de direction: lăng lái.
  • Volant d'inertie: Bánh đà quán tính.
  • Feuille volante: Tờ rơi, tờ giấy rời.
Thành ngữ liên quan
  • Passer le volant: Chuyển quyền lái xe cho người khác.
    • Après trois heures de route, j'ai passé le volant à mon frère. (Sau ba giờ lái xe, tôi chuyển lăng cho em trai tôi.)
volant

Une femme tient le volant de sa voiture sur une route de campagne.

tính từ
  1. bay
    • écureuil volant
      sóc bay
  2. bay phấp phới
    • Robe volante
      áo bay phấp phới
  3. thả lửng
    • Corde volante
      dây thừng thả lửng
  4. tháo được, di chuyển được
    • Cloison volante
      bức vách tháo được
    • Escalier volant
      thang di chuyển được
  5. lưu động
    • Camp volant
      trại lưu động
  6. (y học) như épidémique
    • Maladie volante
      bệnh dịch
    • feuille volante
      xem feuille
    • forteresse volante
      xem forteresse
    • petite vérole volante
      (y học) thủy đậu
    • poisson volant
      (động vật học) cá chuồn
danh từ giống đực
  1. cầu lông, trò chơi cầu lông
    • Jouer au volant
      chơi cầu lông
  2. diềm
    • Volant de rideau
      diềm màn
  3. (cơ học) bánh đà
    • Volant denté
      bánh đà răng
  4. tay lái ôtô, sự cầm lái ôtô
    • Volant de commande
      vôlăng điều khiển
    • Volant à plateau de friction
      vôlăng đĩa ma sát
  5. sào nhựa bẫy chim
  6. tờ ra (ở sổ cuống lưu)
  7. cánh (cối xay gió)