violent

/'vaiələnt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mạnh mẽ, mãnh liệt, dữ dội; kịch liệt: Dùng để miêu tả một sức mạnh, cường độ hoặc cảm xúc rất lớn, khó kiểm soát.
    • Hung bạo, dữ tợn: Dùng để miêu tả tính cách hoặc hành động xu hướng sử dụng sức mạnh thể chất để làm hại người khác.
    • Quá đáng, thái quá: (Trong cách nói thông tục) Dùng để chỉ điều đó vượt quá mức bình thường, gây sốc hoặc khó chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le vent était si violent qu'il a arraché des arbres. (Cơn gió dữ dội đến mức đã bật gốc cây.)
    • Il a eu une réaction violente à cette nouvelle. (Anh ấy đã có một phản ứng kịch liệt trước tin này.)
    • C'est un film violent, déconseillé aux jeunes enfants. (Đómột bộ phim hung bạo, không nên cho trẻ nhỏ xem.)
    • Ces couleurs sont un peu violentes pour un salon. (Những màu sắc này hơi quá đáng/chói cho một phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mort violente": Cái chết bạo lực, cái chết do bị giết hoặc tai nạn, trái với chết bệnh tật, tuổi già.
    • Les enquêteurs ont conclu à une mort violente. (Các điều tra viên kết luận đómột cái chết bạo lực.)
  • "Se faire violence": (Tự) dằn vặt, (tự) ép buộc bản thân làm điều đó trái với ý muốn.
    • Il s'est fait violence pour ne pas répondre à la provocation. (Anh ấy đã dằn vặt/kìm nén bản thân để không đáp lại lời khiêu khích.)
Biến thể từ gần giống
  • Violence (danh từ): Sự bạo lực, tính hung bạo; sự dữ dội, mãnh liệt.
    • La violence des propos a choqué tout le monde. (Sự hung bạo/mãnh liệt trong lời nói đã làm mọi người sốc.)
  • Violenter (động từ): Dùng vũ lực, cưỡng bức.
    • Il est interdit de violenter un prisonnier. (Cấm dùng vũ lực với tù nhân.)
  • Non-violent (tính từ): Bất bạo động.
    • Une manifestation non-violente. (Một cuộc biểu tình bất bạo động.)
Từ đồng nghĩa
  • Dữ dội, mãnh liệt: Brutal, intense, déchaîné, furieux.
  • Hung bạo: Agressif, brutal, sauvage, féroce.
  • Quá đáng: Excessif, criard, choquant.
Từ trái nghĩa
  • Doux (dịu dàng, nhẹ nhàng), calme (yên tĩnh), pacifique (hòa bình), modéré (ôn hòa, vừa phải).
Thành ngữ liên quan
  • "Être d'une violence inouïe": Cực kỳ hung bạo/dữ dội, đến mức khó tin.
    • La critique à son encontre a été d'une violence inouïe. (Lời chỉ trích nhắm vào anh ta cực kỳ hung bạo/dữ dội.)
tính từ
  1. mạnh, mãnh liệt, dữ dội; kịch liệt
    • Tempête violente
      cơn bão dữ dội
    • Fièvre violente
      cơn sốt dữ dội
    • Violente opposition
      sự chống đội kịch liệt
  2. hung bạo, dữ tợn
    • Homme violent
      con người hung bạo
  3. quá dáng
    • C'est un peu violent !
      hơi quá đáng!
    • mort violente
      chết bất đắc kỳ tử