voltaic

/vɔl'teiik/
tính từ
  1. (điện học) điện, ganvanic
    • voltaic current
      dòng điện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

voltaic
A scientist demonstrates a simple voltaic cell using a lemon and two metal strips.