voltaic
/vɔl'teiik/
Học thuậtThân thiện
A scientist demonstrates a simple voltaic cell using a lemon and two metal strips.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) điện, phát sinh điện: Liên quan đến hoặc sản sinh ra dòng điện thông qua tác dụng hóa học, không phải từ nguồn cơ học hay cảm ứng từ.
- Galvanic: Một từ đồng nghĩa, chỉ dòng điện được tạo ra từ phản ứng hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Alessandro Volta invented the voltaic pile. (Alessandro Volta đã phát minh ra pin điện.)
- The experiment demonstrated a simple voltaic reaction. (Thí nghiệm đã chứng minh một phản ứng điện hóa đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Voltaic cell": pin điện hóa, pin Galvani.
- A battery is composed of one or more voltaic cells. (Một cục pin được cấu tạo từ một hoặc nhiều pin điện hóa.)
"Voltaic couple": cặp điện hóa.
- Zinc and copper can form a voltaic couple. (Kẽm và đồng có thể tạo thành một cặp điện hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Galvanic (adj): (điện) galvanic, phát điện do phản ứng hóa học. Đây là từ đồng nghĩa trực tiếp của "voltaic".
- Electrochemical (adj): (thuộc) điện hóa. Một thuật ngữ rộng hơn bao hàm các hiện tượng "voltaic".
Từ đồng nghĩa
- Galvanic: điện galvanic.
- Electrochemical: (thuộc) điện hóa.
Lưu ý
- Danh từ (Voltaic): Từ này còn có thể là danh từ riêng, chỉ một nhóm ngôn ngữ Niger-Congo được nói chủ yếu ở đông nam Mali và bắc Ghana. Tuy nhiên, nghĩa này rất chuyên ngành và khác biệt hoàn toàn với nghĩa tính từ phổ biến trong vật lý/hóa học.
- The Voltaic languages have distinct grammatical features. (Các ngôn ngữ Voltaic có những đặc điểm ngữ pháp riêng biệt.)
A scientist demonstrates a simple voltaic cell using a lemon and two metal strips.
tính từ
- (điện học) điện, ganvanic
- voltaic currentdòng điện