voltage

/'voultidʤ/
Học thuật
Thân thiện
voltage

A technician measures the voltage across a battery with a multimeter.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Điện học):
    • Điện áp: đại lượng vật đo sự chênh lệch điện thế giữa hai điểm trong một mạch điện, tạo ra lực đẩy các điện tích di chuyển tạo thành dòng điện. Đơn vị đo vôn (V).
dụ sử dụng
  • (Điện áp tiêu chuẩn cho ổ cắm gia đình ở Việt Nam 220V.)
  • (Luôn kiểm tra điện áp yêu cầu của thiết bị trước khi cắm điện.)
  • (Một viên pin cung cấp một điện áp một chiều (DC).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voltage drop": Sụt áp, sự giảm điện áp dọc theo một đoạn mạch do điện trở.
    • Long cables can cause a significant voltage drop. (Cáp dài có thể gây ra sự sụt áp đáng kể.)
  • "Voltage regulator": Bộ ổn áp, thiết bị duy trì điện áp đầu ra ở một mức cố định.
    • A voltage regulator protects sensitive electronics from power surges. (Một bộ ổn áp bảo vệ các thiết bị điện tử nhạy cảm khỏi sự tăng áp.)
Biến thể từ gần giống
  • High voltage (n): Điện áp cao, cao thế.
    • Warning: High voltage. Danger of death. (Cảnh báo: Điện áp cao. Nguy tử vong.)
  • Low voltage (n): Điện áp thấp, hạ thế.
    • Garden lighting often uses low voltage for safety. (Đèn chiếu sáng vườn thường sử dụng điện áp thấp để đảm bảo an toàn.)
  • Volt (n): Vôn, đơn vị đo điện áp.
  • Potential difference (n): Hiệu điện thế, một thuật ngữ khác để chỉ điện áp giữa hai điểm.
Từ đồng nghĩa
  • Electric potential difference: Hiệu điện thế (thuật ngữ chính xác về mặt vật ).
  • Electromotive force (EMF): Sức điện động (thường dùng để chỉ điện áp do nguồn như pin hoặc máy phát tạo ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "voltage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "voltage")

voltage

A technician measures the voltage across a battery with a multimeter.

danh từ
  1. (điện học) điện áp
    • high voltage
      điện áp cao, cao thế