voltaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ghế voltaire (ghế bành lưng tựa cao): Một loại ghế bành cổ điển, thường có lưng tựa cao và thẳng, tay vịn, và đệm ngồi sâu. Tên gọi này bắt nguồn từ tên của nhà văn, nhà triết học Pháp Voltaire (1694-1778), người thường được miêu tả ngồi trên loại ghế này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vieil homme était assis dans son voltaire, en train de lire. (Ông lão ngồi trên chiếc ghế voltaire của mình, đang đọc sách.)
- Le salon est meublé avec deux voltaires en cuir. (Phòng khách được trang bị nội thất với hai chiếc ghế voltaire bằng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être installé dans un voltaire": Ngồi thoải mái trong một chiếc ghế voltaire.
- Après le dîner, il aime être installé dans son voltaire. (Sau bữa tối, ông ấy thích ngồi thoải mái trong chiếc ghế voltaire của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Fauteuil (nm): Ghế bành (từ chung chung hơn, chỉ các loại ghế có tay vịn và lưng tựa).
- Bergère (nf): Một loại ghế bành khác, thường có đệm ở tay vịn và lưng tựa cong ôm.
Từ đồng nghĩa
- Fauteuil à dossier haut: Ghế bành có lưng tựa cao (cách mô tả đặc điểm của "voltaire").
Lưu ý
- Từ này luôn được viết thường ("un voltaire") khi chỉ loại ghế, mặc dù nó bắt nguồn từ tên riêng của nhân vật lịch sử Voltaire.
- Không nên nhầm lẫn với Voltaire (viết hoa), là tên riêng của nhà triết học, nhà văn nổi tiếng thời Khai sáng.
danh từ giống đực
- ghế vonte (ghế bành lưng tựa cao)